| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 10/10/1982 | 17.000, 147.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/10/1982 | 16.000, 146.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/10/1982 | 16.000, 144.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/10/1982 | 16.000, 143.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/10/1982 | 16.000, 141.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/10/1982 | 16.200, 139.900 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 11/10/1982 | 16.200, 138.500 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 12/10/1982 | 16.000, 137.100 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 12/10/1982 | 15.900, 135.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 12/10/1982 | 15.900, 134.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 12/10/1982 | 16.000, 133.000 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 13/10/1982 | 16.100, 131.600 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 13/10/1982 | 16.300, 130.600 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 13/10/1982 | 16.600, 129.500 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 13/10/1982 | 16.900, 128.100 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 14/10/1982 | 17.300, 126.600 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 14/10/1982 | 17.800, 125.000 | 945 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 14/10/1982 | 17.600, 123.600 | 935 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 19:00 14/10/1982 | 17.500, 122.300 | 935 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 15/10/1982 | 17.400, 120.800 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 15/10/1982 | 17.400, 119.500 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 15/10/1982 | 17.300, 118.500 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 15/10/1982 | 17.000, 117.300 | 985 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 16/10/1982 | 17.000, 116.100 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 16/10/1982 | 16.900, 114.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 16/10/1982 | 16.900, 113.500 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 16/10/1982 | 17.100, 112.400 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 17/10/1982 | 17.300, 111.300 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 17/10/1982 | 17.500, 110.000 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 17/10/1982 | 17.700, 108.900 | 975 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 17/10/1982 | 18.200, 107.700 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 18/10/1982 | 18.900, 107.000 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 18/10/1982 | 18.800, 106.200 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 18/10/1982 | 19.000, 106.000 | 985 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 18/10/1982 | 19.000, 105.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 19/10/1982 | 19.000, 105.000 | 990 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 19/10/1982 | 19.000, 104.500 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 19/10/1982 | 19.000, 104.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/10/1982 | 19.000, 103.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/10/1982 | 19.000, 103.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/10/1982 | 19.000, 103.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | 17:40 18/10/1982 |
14 giờ 0 phút đến 07:40 19/10/1982 |
99 →
58 km/h max 99 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 7 |