| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 30/09/1985 | 16.000, 130.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/09/1985 | 15.900, 130.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/09/1985 | 15.900, 130.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 01/10/1985 | 15.900, 130.100 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 01/10/1985 | 16.500, 129.900 | 990 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 01/10/1985 | 17.300, 129.500 | 990 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 01/10/1985 | 17.800, 129.200 | 985 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 02/10/1985 | 17.600, 128.700 | 985 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 02/10/1985 | 17.500, 128.900 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 02/10/1985 | 18.200, 128.200 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 02/10/1985 | 18.600, 127.200 | 975 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 03/10/1985 | 19.200, 126.500 | 970 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 03/10/1985 | 19.700, 125.300 | 965 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 03/10/1985 | 20.600, 124.300 | 965 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 03/10/1985 | 21.600, 123.300 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 04/10/1985 | 22.900, 123.000 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 04/10/1985 | 24.500, 122.800 | 955 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 04/10/1985 | 26.400, 122.400 | 960 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 04/10/1985 | 27.600, 123.600 | 960 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 01:00 05/10/1985 | 29.800, 125.000 | 960 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 05/10/1985 | 32.200, 126.200 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 05/10/1985 | 34.000, 128.000 | 990 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 05/10/1985 | 35.000, 130.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 06/10/1985 | 36.800, 131.200 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 06/10/1985 | 38.000, 132.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 06/10/1985 | 39.500, 132.500 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 06/10/1985 | 40.500, 133.000 | 986 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 07/10/1985 | 41.000, 134.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 07/10/1985 | 42.000, 136.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 07/10/1985 | 42.000, 137.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 07/10/1985 | 42.000, 139.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/10/1985 | 42.000, 140.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/10/1985 | 42.000, 141.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/10/1985 | 41.000, 143.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/10/1985 | 40.000, 145.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/10/1985 | 38.000, 147.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.