| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 24/08/1992 | 7.500, 157.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/08/1992 | 8.000, 156.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/08/1992 | 8.700, 155.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/08/1992 | 9.000, 154.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/08/1992 | 9.200, 153.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/08/1992 | 9.500, 152.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/08/1992 | 10.300, 151.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/08/1992 | 10.700, 150.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/08/1992 | 10.900, 149.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 26/08/1992 | 11.000, 149.700 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 26/08/1992 | 11.100, 149.100 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 26/08/1992 | 11.200, 148.800 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 27/08/1992 | 11.400, 148.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 27/08/1992 | 11.800, 148.600 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 27/08/1992 | 12.200, 148.300 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 27/08/1992 | 12.400, 147.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 28/08/1992 | 12.700, 147.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 28/08/1992 | 13.100, 146.100 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 28/08/1992 | 13.500, 145.100 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 28/08/1992 | 13.700, 144.200 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 29/08/1992 | 14.000, 143.300 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 29/08/1992 | 14.300, 142.500 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 29/08/1992 | 14.400, 141.700 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 29/08/1992 | 14.200, 141.100 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 30/08/1992 | 14.700, 140.600 | 920 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 30/08/1992 | 15.000, 140.000 | 920 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 13:00 30/08/1992 | 15.300, 139.600 | 920 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 19:00 30/08/1992 | 15.800, 139.200 | 920 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 31/08/1992 | 16.100, 138.600 | 920 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 31/08/1992 | 16.600, 137.700 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 31/08/1992 | 16.900, 136.900 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 31/08/1992 | 17.200, 136.000 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 01/09/1992 | 17.800, 135.100 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 01/09/1992 | 18.500, 134.100 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 01/09/1992 | 19.100, 133.100 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 01/09/1992 | 20.000, 131.900 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 02/09/1992 | 20.700, 130.600 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 02/09/1992 | 21.100, 129.400 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 02/09/1992 | 21.400, 128.600 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 02/09/1992 | 21.600, 128.200 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 22:00 02/09/1992 | 21.700, 128.000 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 03/09/1992 | 21.800, 127.700 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 04:00 03/09/1992 | 21.800, 127.300 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 03/09/1992 | 21.900, 126.800 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 10:00 03/09/1992 | 22.100, 126.200 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 03/09/1992 | 22.400, 125.600 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 16:00 03/09/1992 | 22.400, 125.300 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 03/09/1992 | 22.400, 124.900 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 22:00 03/09/1992 | 22.500, 124.300 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 04/09/1992 | 22.800, 123.800 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 04:00 04/09/1992 | 22.900, 123.400 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 04/09/1992 | 23.000, 123.100 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 10:00 04/09/1992 | 23.100, 122.800 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 04/09/1992 | 23.200, 122.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 16:00 04/09/1992 | 23.400, 122.200 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 04/09/1992 | 23.500, 121.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 22:00 04/09/1992 | 23.500, 121.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 05/09/1992 | 23.500, 120.300 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 04:00 05/09/1992 | 23.600, 119.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 05/09/1992 | 24.000, 119.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 05/09/1992 | 24.800, 117.800 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 05/09/1992 | 24.600, 116.400 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 06/09/1992 | 24.600, 115.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 06/09/1992 | 24.900, 114.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 06/09/1992 | 24.800, 113.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 06/09/1992 | 23.600, 112.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 07/09/1992 | 23.400, 112.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 07/09/1992 | 23.000, 112.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 07/09/1992 | 23.000, 111.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 07/09/1992 | 22.700, 111.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/09/1992 | 22.100, 109.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/09/1992 | 21.400, 108.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/09/1992 | 21.100, 107.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/09/1992 | 20.900, 107.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/09/1992 | 20.800, 106.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/09/1992 | 20.600, 106.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 07:11 08/09/1992 |
15 giờ 22 phút đến 22:34 08/09/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Hải Phòng | 21:06 08/09/1992 |
6 giờ 47 phút đến 03:53 09/09/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Hưng Yên | 04:06 09/09/1992 |
2 giờ 16 phút đến 06:22 09/09/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Ninh Bình | 06:35 09/09/1992 |
24 phút đến 07:00 09/09/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |