| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 17/08/1995 | 15.500, 112.900 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/08/1995 | 16.000, 112.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/08/1995 | 16.500, 112.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/08/1995 | 17.100, 112.200 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 18/08/1995 | 17.900, 112.100 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 18/08/1995 | 18.500, 112.100 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 18/08/1995 | 18.900, 112.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 19/08/1995 | 19.200, 112.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 19/08/1995 | 19.500, 111.700 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 19/08/1995 | 19.800, 111.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 19/08/1995 | 20.400, 110.700 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 20/08/1995 | 20.800, 110.300 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 20/08/1995 | 21.300, 109.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/08/1995 | 22.000, 108.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 13:43 17/08/1995 |
10 giờ 12 phút đến 23:56 17/08/1995 |
0 →
54 km/h max 54 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp → Cấp 7 |