| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 30/08/1995 | 27.000, 151.700 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 30/08/1995 | 28.000, 152.400 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/08/1995 | 29.000, 153.200 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/08/1995 | 29.600, 154.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 31/08/1995 | 30.000, 154.800 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 31/08/1995 | 30.500, 155.500 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 31/08/1995 | 31.100, 156.100 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 31/08/1995 | 31.600, 156.800 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 01/09/1995 | 32.100, 157.400 | 990 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 01/09/1995 | 33.300, 158.800 | 985 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 01/09/1995 | 34.800, 160.700 | 985 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 01/09/1995 | 36.400, 163.200 | 985 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 02/09/1995 | 38.000, 166.800 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 02/09/1995 | 39.400, 169.300 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 02/09/1995 | 40.500, 172.300 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 02/09/1995 | 40.600, 175.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 03/09/1995 | 40.600, 179.000 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 03/09/1995 | 40.000, 182.300 | 1014 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.