Đằng sau ERNIE là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 07/11/1996 | 16.400, 125.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/11/1996 | 16.800, 124.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/11/1996 | 17.200, 122.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/11/1996 | 16.900, 121.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/11/1996 | 18.800, 120.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/11/1996 | 19.100, 119.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/11/1996 | 19.300, 118.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/11/1996 | 19.300, 118.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/11/1996 | 19.400, 118.100 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 10/11/1996 | 19.500, 117.900 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 10/11/1996 | 19.700, 117.900 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 10/11/1996 | 19.900, 117.800 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 10/11/1996 | 20.100, 117.800 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 11/11/1996 | 20.300, 118.000 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 11/11/1996 | 20.300, 118.100 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 11/11/1996 | 19.800, 118.500 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 11/11/1996 | 19.500, 119.000 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 12/11/1996 | 19.300, 119.600 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 12/11/1996 | 19.100, 120.000 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 12/11/1996 | 18.700, 120.100 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 12/11/1996 | 18.100, 120.000 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 13/11/1996 | 17.200, 119.700 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 13/11/1996 | 16.400, 118.900 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 13/11/1996 | 15.900, 118.200 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 13/11/1996 | 15.600, 117.400 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 14/11/1996 | 15.100, 116.200 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 14/11/1996 | 14.600, 115.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 14/11/1996 | 13.900, 113.900 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 14/11/1996 | 13.100, 112.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/11/1996 | 12.400, 112.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/11/1996 | 11.400, 111.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/11/1996 | 10.800, 110.800 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/11/1996 | 10.500, 109.900 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/11/1996 | 10.200, 109.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/11/1996 | 9.600, 108.200 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/11/1996 | 9.800, 107.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/11/1996 | 10.400, 105.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vĩnh Long | 14:38 16/11/1996 |
3 giờ 4 phút đến 17:42 16/11/1996 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Đồng Tháp | 17:47 16/11/1996 |
1 giờ 12 phút đến 19:00 16/11/1996 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |