| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 05/10/2021 | 11.600, 119.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 05/10/2021 | 12.400, 117.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 05/10/2021 | 13.300, 116.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 06/10/2021 | 14.100, 115.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 06/10/2021 | 14.600, 114.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 06/10/2021 | 15.100, 113.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 06/10/2021 | 15.600, 113.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 07/10/2021 | 16.000, 112.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 07/10/2021 | 16.600, 112.100 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 07/10/2021 | 16.900, 111.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 07/10/2021 | 17.200, 111.400 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/10/2021 | 17.300, 110.900 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 08/10/2021 | 17.600, 110.800 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 08/10/2021 | 18.500, 110.700 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 08/10/2021 | 19.000, 110.600 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 09/10/2021 | 19.400, 110.200 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 09/10/2021 | 19.700, 110.100 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 09/10/2021 | 20.000, 109.900 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 09/10/2021 | 20.300, 109.600 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 10/10/2021 | 20.700, 108.700 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 10/10/2021 | 20.900, 107.900 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 10/10/2021 | 20.800, 106.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/10/2021 | 20.700, 106.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/10/2021 | 20.600, 105.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 03:56 07/10/2021 |
13 giờ 20 phút đến 17:17 07/10/2021 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Hải Phòng | 11:58 10/10/2021 |
7 giờ 8 phút đến 19:07 10/10/2021 |
11 →
0 km/h max 11 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 3 | Hưng Yên | 17:52 10/10/2021 |
2 giờ 52 phút đến 20:45 10/10/2021 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Ninh Bình | 20:52 10/10/2021 |
1 giờ 15 phút đến 22:07 10/10/2021 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Hà Nội | 21:15 10/10/2021 |
1 giờ 45 phút đến 23:00 10/10/2021 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Phú Thọ | 23:07 10/10/2021 |
1 giờ 52 phút đến 01:00 11/10/2021 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |