Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
08:00 16/10/1952 8.700, 136.200 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
14:00 16/10/1952 8.900, 135.900 1001 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
20:00 16/10/1952 9.000, 135.600 1001 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
02:00 17/10/1952 9.100, 135.300 1001 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
08:00 17/10/1952 9.200, 135.100 1001 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
14:00 17/10/1952 9.400, 134.800 1001 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
20:00 17/10/1952 9.700, 134.300 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
02:00 18/10/1952 10.000, 133.800 996 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
08:00 18/10/1952 10.400, 133.300 994 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
14:00 18/10/1952 10.600, 132.700 987 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
20:00 18/10/1952 10.800, 132.100 985 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
02:00 19/10/1952 11.000, 131.500 980 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
08:00 19/10/1952 11.100, 130.800 974 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
14:00 19/10/1952 11.200, 130.100 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
20:00 19/10/1952 11.300, 129.500 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
02:00 20/10/1952 11.400, 128.900 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
08:00 20/10/1952 11.500, 128.200 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
14:00 20/10/1952 12.200, 127.200 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
20:00 20/10/1952 12.800, 126.100 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
02:00 21/10/1952 13.100, 125.500 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
08:00 21/10/1952 13.400, 125.100 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
14:00 21/10/1952 13.200, 124.100 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
20:00 21/10/1952 13.500, 123.400 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
02:00 22/10/1952 13.400, 122.400 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
08:00 22/10/1952 13.200, 121.500 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
14:00 22/10/1952 13.300, 120.300 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
20:00 22/10/1952 13.500, 119.400 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
02:00 23/10/1952 13.500, 118.300 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
08:00 23/10/1952 13.500, 117.200 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
14:00 23/10/1952 13.400, 116.000 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
20:00 23/10/1952 13.500, 114.800 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
02:00 24/10/1952 13.600, 113.400 965 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
08:00 24/10/1952 13.900, 112.500 967 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
14:00 24/10/1952 14.200, 111.800 967 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
20:00 24/10/1952 14.500, 110.700 970 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
02:00 25/10/1952 14.500, 109.000 970 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
08:00 25/10/1952 14.300, 107.500 975 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
14:00 25/10/1952 14.800, 105.800 985 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
20:00 25/10/1952 15.300, 103.100 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 2 tỉnh/thành
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
39 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Gia Lai 01:40 25/10/1952 3 giờ 6 phút
đến 04:46 25/10/1952
00 km/h
max 0
Cấp 4 - Vùng áp thấp
2 Quảng Ngãi 04:51 25/10/1952 3 giờ 27 phút
đến 08:18 25/10/1952
00 km/h
max 0
Cấp 4 - Vùng áp thấp Cấp 3
Có thể bạn quan tâm
THELMA
Năm 1991
Gió mạnh nhất: 74 km/h
Xem chi tiết
JUNE
Năm 1984
Gió mạnh nhất: 120 km/h
Xem chi tiết
TEMBIN
Năm 2012
Gió mạnh nhất: 148 km/h
Xem chi tiết
DORA
Năm 2023
Gió mạnh nhất: 148 km/h
Xem chi tiết