| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 01/09/1954 | 18.000, 115.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 01/09/1954 | 18.000, 114.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 02/09/1954 | 18.100, 113.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 02/09/1954 | 18.200, 112.800 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 02/09/1954 | 18.300, 112.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 02/09/1954 | 18.700, 111.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 03/09/1954 | 19.200, 110.800 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 03/09/1954 | 19.900, 110.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 03/09/1954 | 20.700, 109.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 03/09/1954 | 21.500, 108.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 04/09/1954 | 22.100, 107.100 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 04/09/1954 | 22.800, 106.200 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 04/09/1954 | 23.500, 105.100 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 04/09/1954 | 24.300, 104.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 05/09/1954 | 25.000, 103.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 05/09/1954 | 25.900, 102.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Bằng | 05:32 04/09/1954 |
3 giờ 40 phút đến 09:13 04/09/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Tuyên Quang | 12:05 04/09/1954 |
46 phút đến 12:52 04/09/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |