| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 15/06/1985 | 19.000, 111.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/06/1985 | 18.500, 111.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/06/1985 | 18.200, 112.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/06/1985 | 18.000, 112.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/06/1985 | 17.800, 112.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/06/1985 | 17.600, 112.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/06/1985 | 17.400, 112.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/06/1985 | 17.200, 112.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/06/1985 | 17.000, 112.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/06/1985 | 16.800, 112.300 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/06/1985 | 16.600, 112.100 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 17/06/1985 | 16.300, 111.800 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 18/06/1985 | 16.200, 111.200 | 990 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 18/06/1985 | 16.300, 110.600 | 990 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 18/06/1985 | 16.400, 110.100 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 18/06/1985 | 16.700, 109.700 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 19/06/1985 | 17.000, 109.500 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 19/06/1985 | 17.300, 109.700 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 19/06/1985 | 17.600, 109.800 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 19/06/1985 | 17.900, 109.700 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 20/06/1985 | 18.100, 109.300 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/06/1985 | 18.300, 108.900 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/06/1985 | 18.500, 108.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/06/1985 | 18.800, 108.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/06/1985 | 19.100, 107.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/06/1985 | 19.500, 107.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/06/1985 | 19.700, 107.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/06/1985 | 20.000, 107.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/06/1985 | 20.100, 106.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/06/1985 | 20.100, 106.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 02:00 17/06/1985 |
18 giờ 38 phút đến 20:38 17/06/1985 |
0 →
65 km/h max 65 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp → Cấp 8 |
| 2 | Ninh Bình | 03:40 22/06/1985 |
3 giờ 20 phút đến 07:00 22/06/1985 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |