| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 01/10/1989 | 13.000, 154.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/10/1989 | 13.000, 153.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/10/1989 | 12.800, 151.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/10/1989 | 12.200, 151.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/10/1989 | 11.900, 150.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 02/10/1989 | 12.000, 149.000 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 02/10/1989 | 12.700, 148.700 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 03/10/1989 | 13.500, 148.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 03/10/1989 | 14.300, 147.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 03/10/1989 | 15.400, 147.300 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 03/10/1989 | 16.200, 146.900 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 04/10/1989 | 17.100, 146.500 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 04/10/1989 | 17.900, 146.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 04/10/1989 | 18.800, 145.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 04/10/1989 | 19.500, 144.900 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 05/10/1989 | 20.100, 144.700 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 05/10/1989 | 20.700, 144.500 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 05/10/1989 | 21.400, 144.200 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 05/10/1989 | 22.100, 143.900 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 06/10/1989 | 22.900, 143.400 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 06/10/1989 | 23.900, 142.500 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 06/10/1989 | 24.600, 141.300 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 06/10/1989 | 25.300, 140.700 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 07/10/1989 | 26.400, 140.600 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 07/10/1989 | 27.200, 140.900 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 07/10/1989 | 29.100, 141.600 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 07/10/1989 | 30.900, 142.900 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 08/10/1989 | 33.100, 145.200 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 08/10/1989 | 36.000, 148.500 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 08/10/1989 | 39.800, 152.700 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 08/10/1989 | 44.000, 158.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 09/10/1989 | 51.000, 162.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/10/1989 | 55.000, 165.000 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/10/1989 | 57.500, 167.000 | 964 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/10/1989 | 59.000, 169.000 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/10/1989 | 61.000, 174.000 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.