| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 04/10/1991 | 14.000, 164.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/10/1991 | 14.000, 162.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/10/1991 | 14.000, 161.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 05/10/1991 | 14.200, 159.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 05/10/1991 | 14.600, 158.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 05/10/1991 | 14.800, 157.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 06/10/1991 | 15.000, 156.300 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 06/10/1991 | 15.300, 155.000 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 06/10/1991 | 15.500, 153.800 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 06/10/1991 | 15.800, 153.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 07/10/1991 | 15.900, 152.600 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 07/10/1991 | 16.100, 152.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 07/10/1991 | 16.400, 151.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 07/10/1991 | 17.000, 151.500 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 08/10/1991 | 17.500, 151.300 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 08/10/1991 | 17.800, 151.200 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 08/10/1991 | 18.200, 151.100 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 08/10/1991 | 19.100, 151.200 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 09/10/1991 | 19.600, 150.900 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 09/10/1991 | 20.200, 150.600 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 09/10/1991 | 20.900, 150.200 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 09/10/1991 | 21.300, 149.900 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 10/10/1991 | 21.800, 149.600 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 10/10/1991 | 22.200, 149.600 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 10/10/1991 | 22.700, 149.600 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 10/10/1991 | 23.400, 149.800 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 01:00 11/10/1991 | 24.300, 150.100 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 11/10/1991 | 25.000, 150.500 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 11/10/1991 | 26.300, 151.300 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 11/10/1991 | 27.600, 151.300 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 12/10/1991 | 29.500, 151.400 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 12/10/1991 | 31.600, 151.700 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 12/10/1991 | 33.700, 152.000 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 12/10/1991 | 35.900, 152.900 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 13/10/1991 | 38.400, 154.200 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 13/10/1991 | 40.700, 155.300 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 13/10/1991 | 42.500, 157.200 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 13/10/1991 | 44.000, 159.000 | 986 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/10/1991 | 46.000, 162.000 | 986 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/10/1991 | 47.000, 164.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/10/1991 | 48.000, 166.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.