| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 04/09/2000 | 16.600, 117.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/09/2000 | 16.700, 116.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/09/2000 | 16.600, 116.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 05/09/2000 | 16.400, 116.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 05/09/2000 | 16.500, 116.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 05/09/2000 | 16.900, 117.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 06/09/2000 | 17.300, 117.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 06/09/2000 | 17.900, 117.600 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 06/09/2000 | 18.400, 117.400 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 06/09/2000 | 18.700, 117.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 07/09/2000 | 18.900, 116.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 07/09/2000 | 19.000, 115.800 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 07/09/2000 | 19.000, 115.500 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 07/09/2000 | 19.000, 115.200 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 08/09/2000 | 19.000, 114.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 08/09/2000 | 18.900, 114.200 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 08/09/2000 | 18.800, 113.400 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 08/09/2000 | 18.800, 112.500 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 09/09/2000 | 18.600, 111.600 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 09/09/2000 | 18.400, 110.500 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 09/09/2000 | 18.100, 109.700 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 09/09/2000 | 18.300, 108.800 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 10/09/2000 | 18.500, 107.800 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 10/09/2000 | 18.300, 106.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 10/09/2000 | 17.900, 105.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 10/09/2000 | 17.900, 104.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/09/2000 | 17.900, 102.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | 09:28 10/09/2000 |
1 giờ 24 phút đến 10:52 10/09/2000 |
89 →
87 km/h max 89 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 9 |
| 2 | Quảng Trị | 10:58 10/09/2000 |
1 giờ 56 phút đến 12:54 10/09/2000 |
86 →
83 km/h max 86 |
Cấp 9 - Bão |