| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 26/10/2002 | 18.000, 162.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/10/2002 | 19.000, 162.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/10/2002 | 20.200, 161.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 27/10/2002 | 20.600, 160.700 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 27/10/2002 | 21.800, 159.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 28/10/2002 | 23.400, 159.700 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 28/10/2002 | 24.300, 158.500 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 28/10/2002 | 25.000, 158.800 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 28/10/2002 | 26.300, 160.300 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 29/10/2002 | 28.000, 161.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 29/10/2002 | 29.200, 163.200 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 29/10/2002 | 30.300, 166.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 29/10/2002 | 31.500, 169.800 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 30/10/2002 | 31.600, 173.300 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 30/10/2002 | 33.400, 177.900 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 30/10/2002 | 34.400, 181.700 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.