| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 15/09/2020 | 12.800, 121.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/09/2020 | 12.600, 120.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/09/2020 | 12.700, 119.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/09/2020 | 13.000, 118.500 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 16/09/2020 | 13.100, 117.700 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 16/09/2020 | 13.200, 116.800 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 16/09/2020 | 13.400, 115.700 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 17/09/2020 | 13.800, 114.500 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 17/09/2020 | 14.600, 113.800 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 17/09/2020 | 15.500, 113.100 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 17/09/2020 | 15.800, 111.900 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 18/09/2020 | 15.900, 110.300 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 18/09/2020 | 16.300, 108.300 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 18/09/2020 | 16.300, 105.200 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 18/09/2020 | 16.200, 104.000 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 19/09/2020 | 16.200, 102.100 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huế | 07:30 18/09/2020 |
1 giờ 48 phút đến 09:18 18/09/2020 |
82 →
80 km/h max 82 |
Cấp 9 - Bão |