Bão LIBBY (1948)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 125 | 232 | ~ | 63 | 3,493 | 22.945 | 20.7835 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 125 | 232 | ~ | 63 | 3,493 | 22.945 | 20.7835 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 125 | 232 | 924 | 63 | 3,493 | 22.945 | 20.7835 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 120 | 222 | ~ | 61 | 3,402 | 22.6707 | 20.5799 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.945 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.7835 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 174h (7.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 30/09/1948
25.1°N, 139.8°E |
|
| Vĩ độ | 24.4°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 127.7°E – 144°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.945 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.7835 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 174h (7.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 30/09/1948
25.1°N, 139.8°E |
|
| Vĩ độ | 24.4°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 127.7°E – 144°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.945 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.7835 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -51 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 174h (7.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 30/09/1948
25.1°N, 139.8°E |
|
| Vĩ độ | 24.4°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 127.7°E – 144°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.6707 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.5799 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 168h (7d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/09/1948
25.1°N, 140.8°E |
|
| Vĩ độ | 24.7°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 127.7°E – 143.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LIBBY (14:00 29/09/1948 → 08:00 07/10/1948).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.