Bão BETTY (1949)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 43 | 2,379 | 3.395 | 2.038 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 60 | 111 | ~ | 43 | 2,379 | 3.395 | 2.038 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 60 | 111 | 976 | 43 | 2,379 | 3.395 | 2.038 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 996 | 67 | 2,918 | 6.206 | 3.5153 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 60 | 111 | ~ | 61 | 2,805 | 3.2475 | 1.823 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.395 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.038 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 03/12/1949
7°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 11°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 138.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.395 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.038 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 03/12/1949
7°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 11°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 138.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.395 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.038 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 03/12/1949
7°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 11°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 138.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.206 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.5153 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 03/12/1949
7.5°N, 131.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.1°N – 11.3°N | |
| Kinh độ | 108°E – 133.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.2475 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.823 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 03/12/1949
8.1°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 7.2°N – 11.1°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 133°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão BETTY (08:00 01/12/1949 → 14:00 10/12/1949).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.