Bão JOAN (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1000 | 81 | 4,033 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1000 | 63 | 3,706 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 998 | 29 | 1,615 | 0.8356 | 0.4476 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 25 | 1,378 | 2.845 | 1.5111 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 996 | 19 | 1,019 | 0.8625 | 0.5103 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 25 | 1,378 | 2.845 | 1.5111 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 61 | 2,176 | 2.2198 | 1.19 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 998 | 19 | 974 | 2.52 | 1.3615 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.8°N – 13.4°N | |
| Kinh độ | 100.6°E – 132°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 13.4°N | |
| Kinh độ | 102.4°E – 132°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.8356 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4476 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 08/11/1964
13.2°N, 111.7°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 13.2°N | |
| Kinh độ | 107.5°E – 122.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.845 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5111 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/11/1964
12.7°N, 109.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 14.5°N | |
| Kinh độ | 105.5°E – 117.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.8625 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5103 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 08/11/1964
13°N, 110.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 13.1°N | |
| Kinh độ | 108.3°E – 117.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.845 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5111 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/11/1964
12.7°N, 109.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 14.5°N | |
| Kinh độ | 105.5°E – 117.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.2198 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.19 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/11/1964
12.7°N, 109.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 13.2°N | |
| Kinh độ | 100.6°E – 117.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.52 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3615 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/11/1964
12.7°N, 109.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 13.2°N | |
| Kinh độ | 108.7°E – 117.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão JOAN (08:00 04/11/1964 → 08:00 14/11/1964).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 21:51 08/11/1964 |
2 giờ 38 phút đến 00:30 09/11/1964 |
122 →
110 km/h max 122 |
Cấp 12 - Cuồng phong → Cấp 11 |
| 2 | Đắk Lắk | 00:36 09/11/1964 |
10 giờ 16 phút đến 10:52 09/11/1964 |
109 →
74 km/h max 109 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 8 |