Bão KIM (1968)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 950 | 109 | 7,516 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 950 | 109 | 7,512 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 949 | 109 | 7,536 | 14.432 | 12.0105 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 100 | 185 | ~ | 45 | 2,180 | 13.265 | 10.772 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 100 | 185 | ~ | 45 | 2,180 | 13.265 | 10.772 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9636 | 95 | 176 | ~ | 45 | 2,171 | 13.0132 | 10.4536 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9635 | 100 | 185 | 949 | 45 | 2,180 | 13.265 | 10.772 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 90 | 167 | 950 | 43 | 2,136 | 10.3525 | 7.5271 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -31 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.5°N – 35.7°N | |
| Kinh độ | 132.1°E – 180°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -31 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9°N – 36°N | |
| Kinh độ | 132°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.432 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.0105 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -33 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 02/06/1968
18.5°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 35.3°N | |
| Kinh độ | 132.1°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.265 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.772 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 03/06/1968
20°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 28.2°N | |
| Kinh độ | 132.1°E – 139.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.265 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.772 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 03/06/1968
20°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 28.2°N | |
| Kinh độ | 132.1°E – 139.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.0132 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.4536 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +32 kt (+59 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 03/06/1968
19.4°N, 132.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 28.2°N | |
| Kinh độ | 132.2°E – 139.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.265 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.772 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 03/06/1968
20°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 28.2°N | |
| Kinh độ | 132.1°E – 139.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.3525 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.5271 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 03/06/1968
20.1°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 14.1°N – 28.4°N | |
| Kinh độ | 132.1°E – 140°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão KIM (08:00 28/05/1968 → 20:00 10/06/1968).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.