Bão ##### (1975)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 29 | 54 | 1001 | 45 | 1,771 | 0 | 0.1333 | Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.1333 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +6 kt (+11 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 08/09/1975
15.6°N, 109.8°E |
|
| Vĩ độ | 14.4°N – 17°N | |
| Kinh độ | 102.3°E – 118°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (07:00 05/09/1975 → 19:00 10/09/1975).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huế | 00:07 09/09/1975 |
2 giờ 38 phút đến 02:45 09/09/1975 |
35 →
34 km/h max 35 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 2 | Quảng Trị | 02:56 09/09/1975 |
5 giờ 49 phút đến 08:46 09/09/1975 |
34 →
31 km/h max 34 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |