Bão HOPE (1979)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
~ | 137 | 8,122 | 18.9525 | 20.2581 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
~ | 137 | 8,122 | 18.9525 | 20.3675 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
~ | 137 | 8,016 | 18.9749 | 20.3574 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
110 kt
204 km/h |
125 kt
232 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
900 | 137 | 8,005 | 18.914 | 19.5787 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
136 kt
252 km/h |
141 kt
262 km/h |
124 kt
230 km/h |
898 | 77 | 5,020 | 20.0212 | 22.3005 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
110 kt
204 km/h |
125 kt
232 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
900 | 81 | 5,252 | 18.914 | 19.5787 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
130 kt
241 km/h |
148 kt
274 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
900 | 53 | 3,649 | 22.7082 | 26.9885 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.9525 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.2581 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 408h (17 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 31/07/1979
19.6°N, 126.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 77.2°E – 147.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.9525 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.3675 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 408h (17 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 31/07/1979
19.6°N, 126.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 77.2°E – 147.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.9749 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.3574 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 408h (17 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 31/07/1979
19.6°N, 126.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 77.2°E – 147.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 18.914 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 19.5787 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 408h (17 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 31/07/1979
19.6°N, 126.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 77.2°E – 147.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 20.0212 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 22.3005 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 105h (4.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 01/08/1979
20.1°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 104°E – 146°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 18.914 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 19.5787 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 31/07/1979
19.6°N, 126.2°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 22.7°N | |
| Kinh độ | 99°E – 144°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 31/07/1979 (GMT+7) |
107,754 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 31/07/1979 (GMT+7) |
942,844 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 22.7082 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 26.9885 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -43 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 31/07/1979
19.6°N, 126.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 104.3°E – 137.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HOPE (13:00 24/07/1979 → 13:00 10/08/1979).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lạng Sơn | 09:26 03/08/1979 |
1 giờ 35 phút đến 11:00 03/08/1979 |
62 →
59 km/h max 62 |
62 km/h 33 kt |
54 km/h 29 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 2 | Thái Nguyên | 11:03 03/08/1979 |
1 giờ 40 phút đến 12:42 03/08/1979 |
59 →
57 km/h max 59 |
59 km/h 32 kt |
52 km/h 28 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 3 | Tuyên Quang | 12:45 03/08/1979 |
35 phút đến 13:22 03/08/1979 |
56 →
55 km/h max 56 |
56 km/h 30 kt |
49 km/h 27 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 4 | Phú Thọ | 13:24 03/08/1979 |
50 phút đến 14:14 03/08/1979 |
55 →
52 km/h max 55 |
55 km/h 30 kt |
48 km/h 26 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 5 | Lào Cai | 14:17 03/08/1979 |
1 giờ 25 phút đến 15:40 03/08/1979 |
52 →
47 km/h max 52 |
52 km/h 28 kt |
46 km/h 25 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 6 | Sơn La | 15:43 03/08/1979 |
2 giờ 20 phút đến 18:03 03/08/1979 |
47 →
40 km/h max 47 |
47 km/h 25 kt |
41 km/h 22 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 7 | Điện Biên | 18:06 03/08/1979 |
1 giờ 20 phút đến 19:25 03/08/1979 |
40 →
37 km/h max 40 |
40 km/h 22 kt |
35 km/h 19 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |