Bão JEFF (1981)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| TD9636 | 35 | 65 | ~ | 49 | 3,654 | 0.735 | 0.587 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| WMO (Quốc tế) | 40 | 74 | 1000 | 53 | 4,328 | 0.65 | 0.2355 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 40 | 74 | 1000 | 49 | 4,037 | 0.65 | 0.2355 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 40 | 74 | 998 | 51 | 4,434 | 1.535 | 0.8799 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 35 | 65 | ~ | 43 | 3,272 | 0.98 | 0.5881 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 38 | 70 | 998 | 45 | 3,616 | 1.5884 | 0.8017 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.735 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.587 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 23/11/1981
13.9°N, 148.1°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 20°N | |
| Kinh độ | 128.4°E – 157.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.65 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2355 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 23/11/1981
13.7°N, 146.9°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 25.2°N | |
| Kinh độ | 128.7°E – 157.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.65 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2355 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 23/11/1981
13.7°N, 146.9°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 23°N | |
| Kinh độ | 128.9°E – 158°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 23/11/1981 (GMT+7) |
38,791 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.535 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8799 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/11/1981
13.3°N, 141.9°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 25.1°N | |
| Kinh độ | 128.7°E – 158°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.98 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5881 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 23/11/1981
14°N, 148.6°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 128.1°E – 152.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5884 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8017 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 23/11/1981
13.7°N, 146.9°E |
|
| Vĩ độ | 11.5°N – 25.2°N | |
| Kinh độ | 128.7°E – 152.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão JEFF (07:00 20/11/1981 → 19:00 26/11/1981).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.