Bão LEX (1983)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 97 | 6,785 | 5.0797 | 2.9982 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 985 | 105 | 7,233 | 3.7175 | 1.6761 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 980 | 59 | 3,109 | 4.1812 | 2.3149 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 985 | 61 | 3,012 | 3.7175 | 1.6761 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 980 | 53 | 2,542 | 4.5575 | 2.52 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 35 | 1,344 | 5.2875 | 3.0879 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.0797 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.9982 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 25/10/1983
17.1°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 4.7°N – 17.9°N | |
| Kinh độ | 107.7°E – 164°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6761 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/10/1983
17.2°N, 113°E |
|
| Vĩ độ | 4.7°N – 19°N | |
| Kinh độ | 103°E – 164°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.1812 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3149 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 25/10/1983
17.5°N, 112°E |
|
| Vĩ độ | 14°N – 18°N | |
| Kinh độ | 105.1°E – 132°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6761 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/10/1983
17.4°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 14.2°N – 19°N | |
| Kinh độ | 103°E – 130.3°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 01:00 25/10/1983 (GMT+7) |
969,783 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.5575 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.52 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 25/10/1983
17.2°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 18.1°N | |
| Kinh độ | 105.5°E – 127°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.2875 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.0879 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 25/10/1983
17.1°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 16.1°N – 17.9°N | |
| Kinh độ | 106.4°E – 116.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LEX (07:00 14/10/1983 → 07:00 27/10/1983).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 12:50 26/10/1983 |
9 phút đến 13:00 26/10/1983 |
84 →
83 km/h max 84 |
Cấp 9 - Bão |