Bão BECKY (1990)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 81 | 4,467 | 16.2138 | 10.7355 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 70 | 130 | 965 | 81 | 4,397 | 6.415 | 3.834 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 70 | 130 | 965 | 51 | 3,019 | 12.6013 | 7.5984 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 965 | 51 | 3,139 | 13.5596 | 8.6592 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 70 | 130 | 960 | 45 | 2,892 | 13.391 | 8.3842 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.2138 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.7355 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 27/08/1990
17.7°N, 116.4°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 19.7°N | |
| Kinh độ | 101.1°E – 140.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.415 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.834 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 28/08/1990
17.6°N, 113.8°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 102.3°E – 140.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.6013 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.5984 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 28/08/1990
17.5°N, 113.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 103°E – 130°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.5596 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.6592 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 27/08/1990
17.8°N, 116.4°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 19.4°N | |
| Kinh độ | 102.8°E – 130°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.391 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.3842 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 27/08/1990
17.6°N, 116.3°E |
|
| Vĩ độ | 17.6°N – 19.8°N | |
| Kinh độ | 102.3°E – 128.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 17:48 29/08/1990 |
2 giờ 51 phút đến 20:40 29/08/1990 |
122 →
118 km/h max 122 |
Cấp 12 - Cuồng phong |