Bão LOLA (1990)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 40 | 74 | ~ | 41 | 1,915 | 1.2588 | 0.8865 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| WMO (Quốc tế) | 35 | 65 | 998 | 41 | 1,895 | 0.6125 | 0.2144 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 38 | 70 | 995 | 21 | 1,008 | 0.722 | 0.64 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 35 | 65 | 998 | 29 | 1,439 | 1.1025 | 0.3859 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 40 | 74 | 990 | 15 | 833 | 0.9388 | 0.5463 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.2588 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8865 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 18/10/1990
13.7°N, 110°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 15°N | |
| Kinh độ | 100.9°E – 118°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6125 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2144 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/10/1990
14.1°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 15°N | |
| Kinh độ | 100.9°E – 118°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.722 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.64 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +9 kt (+17 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 18/10/1990
13.8°N, 110.8°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 14.2°N | |
| Kinh độ | 105.8°E – 114.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.1025 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3859 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/10/1990
14°N, 113°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 14.7°N | |
| Kinh độ | 101.9°E – 115°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.9388 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5463 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 18/10/1990
13.8°N, 110.6°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 14.6°N | |
| Kinh độ | 107°E – 114.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 11:54 18/10/1990 |
57 phút đến 12:51 18/10/1990 |
74 →
74 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão |
| 2 | Gia Lai | 13:00 18/10/1990 |
11 giờ 2 phút đến 00:02 19/10/1990 |
74 →
58 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |