Bão NELL (1990)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 39 | 1,782 | 1.5948 | 1.0813 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 990 | 39 | 1,848 | 1.065 | 0.4638 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 985 | 25 | 1,228 | 2.3882 | 1.3356 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 990 | 23 | 884 | 2.0088 | 0.8807 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 990 | 21 | 687 | 2.7925 | 1.3796 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5948 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0813 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/11/1990
12.7°N, 111.6°E |
|
| Vĩ độ | 11.7°N – 12.7°N | |
| Kinh độ | 104.7°E – 120.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.065 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4638 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/11/1990
12.7°N, 112.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.7°N – 12.8°N | |
| Kinh độ | 104.7°E – 120.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.3882 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3356 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/11/1990
12.6°N, 112°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 13.1°N | |
| Kinh độ | 107.5°E – 115.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0088 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8807 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/11/1990
12.7°N, 112°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 12.8°N | |
| Kinh độ | 106.8°E – 114.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.7925 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3796 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/11/1990
12.6°N, 112.4°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 13°N | |
| Kinh độ | 108.7°E – 114°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 06:36 12/11/1990 |
1 giờ 39 phút đến 08:15 12/11/1990 |
66 →
63 km/h max 66 |
Cấp 8 - Bão |
| 2 | Đắk Lắk | 08:20 12/11/1990 |
5 giờ 6 phút đến 13:27 12/11/1990 |
63 →
55 km/h max 63 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |
| 3 | Lâm Đồng | 13:32 12/11/1990 |
1 giờ 32 phút đến 15:05 12/11/1990 |
55 →
53 km/h max 55 |
Cấp 7 - ATNĐ |