Bão LEWIS (1993)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 85 | 157 | ~ | 71 | 4,145 | 13.304 | 9.531 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 60 | 111 | 975 | 73 | 4,141 | 3.8275 | 1.8926 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 60 | 111 | 975 | 51 | 3,083 | 7.4193 | 3.7057 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 975 | 45 | 2,974 | 6.2448 | 3.4407 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 55 | 102 | 975 | 33 | 2,237 | 3.436 | 1.877 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.304 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.531 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 10/07/1993
18°N, 112°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 102°E – 137°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.8275 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8926 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 3h (0.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/07/1993
18.3°N, 110.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 102°E – 137°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.4193 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.7057 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/07/1993
18.3°N, 110.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 102°E – 128°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.2448 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.4407 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/07/1993
18.3°N, 110.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 19.4°N | |
| Kinh độ | 103.1°E – 128°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.436 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.877 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/07/1993
18.3°N, 110.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 19.3°N | |
| Kinh độ | 104.5°E – 124.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | 02:52 12/07/1993 |
11 giờ 21 phút đến 14:13 12/07/1993 |
96 →
63 km/h max 96 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 8 |