Bão ZITA (1997)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 75 | 139 | ~ | 35 | 1,975 | 8.243 | 5.5266 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 55 | 102 | 980 | 37 | 2,170 | 1.8575 | 0.8674 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 975 | 27 | 1,424 | 4.3864 | 2.752 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 55 | 102 | 980 | 31 | 1,863 | 3.5915 | 1.6902 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 65 | 120 | 970 | 21 | 1,158 | 5.9217 | 3.4049 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.243 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.5266 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/08/1997
21°N, 110.1°E |
|
| Vĩ độ | 16.9°N – 22.8°N | |
| Kinh độ | 102.9°E – 117.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.8575 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8674 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/08/1997
20.9°N, 110.1°E |
|
| Vĩ độ | 16.9°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 100.5°E – 117.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.3864 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.752 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 21/08/1997
20°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 105.6°E – 117.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.5915 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6902 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/08/1997
21°N, 110°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 100.5°E – 117.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.9217 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.4049 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +28 kt (+52 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 22/08/1997
20.5°N, 111.2°E |
|
| Vĩ độ | 19.1°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 105.8°E – 116.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 03:20 23/08/1997 |
5 giờ 15 phút đến 08:35 23/08/1997 |
139 →
129 km/h max 139 |
Cấp 13 - Cuồng phong → Cấp 12 |
| 2 | Bắc Ninh | 06:04 23/08/1997 |
5 giờ 14 phút đến 11:18 23/08/1997 |
139 →
112 km/h max 139 |
Cấp 13 - Cuồng phong → Cấp 11 |
| 3 | Hải Phòng | 08:41 23/08/1997 |
45 phút đến 09:26 23/08/1997 |
128 →
124 km/h max 128 |
Cấp 12 - Cuồng phong |
| 4 | Hà Nội | 11:24 23/08/1997 |
2 giờ 35 phút đến 14:00 23/08/1997 |
112 →
95 km/h max 112 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 10 |
| 5 | Phú Thọ | 12:54 23/08/1997 |
3 giờ 35 phút đến 16:30 23/08/1997 |
103 →
76 km/h max 103 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 9 |
| 6 | Lào Cai | 16:34 23/08/1997 |
5 giờ 56 phút đến 22:30 23/08/1997 |
75 →
51 km/h max 75 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 7 |
| 7 | Lai Châu | 21:43 23/08/1997 |
2 giờ 3 phút đến 23:47 23/08/1997 |
52 →
48 km/h max 52 |
Cấp 7 - ATNĐ → Cấp 6 |