Bão CHABA (2004)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 155 | 287 | 879 | 118 | 7,849 | 121.5422 | 152.1637 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 110 | 204 | 910 | 158 | 9,819 | 43.35 | 39.4908 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 110 | 204 | 910 | 148 | 9,013 | 70.5387 | 66.0345 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 920 | 108 | 6,941 | 76.6334 | 75.5756 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 120 | 222 | 910 | 102 | 6,377 | 83.2091 | 85.0524 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 121.5422 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 152.1637 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -12 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -70 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 348h (14.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 297h (12.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 252h (10.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 23/08/2004
15.2°N, 143.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 46.8°N | |
| Kinh độ | 129.8°E – 172.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 43.35 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 39.4908 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 468h (19.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 228h (9.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 23/08/2004
14.8°N, 144.8°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 60.1°N | |
| Kinh độ | 129.8°E – 172.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 70.5387 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 66.0345 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 438h (18.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 279h (11.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 216h (9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 23/08/2004
14.8°N, 144.8°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 60.1°N | |
| Kinh độ | 129.8°E – 165°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 76.6334 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 75.5756 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 288h (12d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 216h (9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 23/08/2004
15.2°N, 143.6°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 46°N | |
| Kinh độ | 129.8°E – 165°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 83.2091 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 85.0524 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 291h (12.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 216h (9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/08/2004
18°N, 139.6°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 43.1°N | |
| Kinh độ | 129.8°E – 162.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương