Bão SONGDA (2004)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 125 | 232 | 916 | 106 | 7,518 | 91.4302 | 99.5687 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 95 | 176 | 925 | 128 | 10,557 | 36.79 | 30.7358 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 95 | 176 | 925 | 126 | 10,554 | 55.8299 | 46.5357 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 940 | 108 | 8,085 | 57.5038 | 49.0886 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 100 | 185 | 930 | 92 | 6,703 | 61.9947 | 55.3714 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 91.4302 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 99.5687 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -42 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 273h (11.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 228h (9.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 31/08/2004
17.4°N, 147.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.4°N – 44.7°N | |
| Kinh độ | 126.9°E – 170.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.79 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 30.7358 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 378h (15.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/09/2004
24°N, 131.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.5°N – 53.7°N | |
| Kinh độ | 126.9°E – 180.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 55.8299 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 46.5357 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 261h (10.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 195h (8.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/09/2004
24°N, 131.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.5°N – 53.7°N | |
| Kinh độ | 127°E – 180.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 57.5038 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 49.0886 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 276h (11.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 192h (8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 31/08/2004
16.7°N, 148.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.5°N – 48.7°N | |
| Kinh độ | 126.9°E – 171°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 61.9947 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 55.3714 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 261h (10.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 198h (8.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 31/08/2004
17.3°N, 147.6°E |
|
| Vĩ độ | 10.8°N – 41.6°N | |
| Kinh độ | 126.9°E – 166.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương