Bão SOULIK (2006)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 75 | 139 | 955 | 71 | 5,985 | 13.03 | 8.615 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | 954 | 65 | 4,921 | 24.1508 | 17.6109 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 75 | 139 | 955 | 71 | 6,001 | 20.5946 | 13.2979 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 960 | 71 | 6,007 | 20.6783 | 14.3664 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 955 | 57 | 3,636 | 21.2205 | 14.6975 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.03 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.615 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 14/10/2006
24.8°N, 141°E |
|
| Vĩ độ | 13.3°N – 38.2°N | |
| Kinh độ | 140.8°E – 171.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.1508 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.6109 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -26 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 13/10/2006
23.7°N, 141°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 37.8°N | |
| Kinh độ | 140.7°E – 159.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.5946 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.2979 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 14/10/2006
24.8°N, 140.9°E |
|
| Vĩ độ | 13.3°N – 38.2°N | |
| Kinh độ | 140.9°E – 171.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.6783 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.3664 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 13/10/2006
23.8°N, 141°E |
|
| Vĩ độ | 13.3°N – 38.2°N | |
| Kinh độ | 140.8°E – 171.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.2205 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.6975 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 13/10/2006
23.8°N, 140.8°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 33.6°N | |
| Kinh độ | 140.6°E – 157.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương