Bão HAGIBIS (2007)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | 963 | 73 | 3,403 | 15.597 | 10.3044 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 70 | 130 | 970 | 77 | 3,811 | 7.1675 | 4.0529 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 70 | 130 | 970 | 73 | 3,582 | 14.2653 | 8.0984 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 970 | 75 | 3,812 | 13.9982 | 8.4004 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 62 | 115 | 970 | 61 | 2,799 | 13.5198 | 7.1429 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.597 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.3044 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 22/11/2007
10.9°N, 112°E |
|
| Vĩ độ | 8.6°N – 13.3°N | |
| Kinh độ | 111.3°E – 128.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.1675 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.0529 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/11/2007
10.6°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.6°N – 14.6°N | |
| Kinh độ | 110.7°E – 128.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.2653 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.0984 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/11/2007
10.6°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 14.2°N | |
| Kinh độ | 110.6°E – 127°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.9982 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.4004 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +26 kt (+48 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 22/11/2007
10.9°N, 111.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.2°N – 14.4°N | |
| Kinh độ | 110.1°E – 127.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.5198 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.1429 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 23/11/2007
11°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 14.8°N | |
| Kinh độ | 110.6°E – 126.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương