Bão KAMMURI (2008)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 975 | 39 | 1,870 | 1.95 | 0.838 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 975 | 39 | 1,897 | 3.7994 | 1.6449 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 980 | 39 | 1,843 | 3.0618 | 1.8791 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | 985 | 33 | 1,641 | 3.1494 | 1.7372 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 975 | 33 | 1,475 | 4.3214 | 2.3614 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.95 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.838 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/08/2008
21.1°N, 113.9°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 103.2°E – 120.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7994 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6449 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/08/2008
20.9°N, 113.9°E |
|
| Vĩ độ | 18.9°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 103°E – 120.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.0618 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8791 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/08/2008
20.9°N, 113.9°E |
|
| Vĩ độ | 19.1°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 103.4°E – 120.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.1494 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7372 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/08/2008
21.6°N, 112.9°E |
|
| Vĩ độ | 19.4°N – 22°N | |
| Kinh độ | 105.4°E – 120.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.3214 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3614 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/08/2008
21.1°N, 113.9°E |
|
| Vĩ độ | 19.2°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 105.2°E – 118.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương