Bão MEGI (2010)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
160 kt
296 km/h |
160 kt
296 km/h gió gốc |
140 kt
260 km/h |
903 | 103 | 4,416 | 42.26 | 47.4729 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
125 kt
232 km/h |
143 kt
264 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
885 | 103 | 4,375 | 34.6226 | 35.6475 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
125 kt
232 km/h |
143 kt
264 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
885 | 91 | 3,934 | 34.6226 | 35.6475 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
139 kt
257 km/h |
145 kt
268 km/h |
127 kt
235 km/h |
895 | 91 | 3,948 | 35.1228 | 36.5975 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
145 kt
269 km/h |
165 kt
306 km/h |
145 kt
269 km/h gió gốc |
895 | 89 | 3,887 | 41.6182 | 47.9537 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 42.26 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 47.4729 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -38 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 258h (10.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 210h (8.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/10/2010
18°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.7°N – 26.2°N | |
| Kinh độ | 117.2°E – 145°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 64kt (bão cuồng phong) lúc 07:00 20/10/2010 (GMT+7) |
40,610 km² | |
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 07:00 20/10/2010 (GMT+7) |
113,949 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 07:00 20/10/2010 (GMT+7) |
364,544 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 34.6226 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 35.6475 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 18/10/2010
17.6°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 26.2°N | |
| Kinh độ | 117.2°E – 145°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 34.6226 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 35.6475 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 240h (10d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 180h (7.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 18/10/2010
17.6°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 26.1°N | |
| Kinh độ | 117.2°E – 141.4°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 17/10/2010 (GMT+7) |
130,382 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 21/10/2010 (GMT+7) |
620,661 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 35.1228 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 36.5975 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +52 kt (+96 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 243h (10.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 198h (8.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/10/2010
18.1°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 26.2°N | |
| Kinh độ | 117.2°E – 141.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 41.6182 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 47.9537 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 249h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 192h (8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/10/2010
18.1°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.7°N – 25.4°N | |
| Kinh độ | 117.2°E – 141.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão MEGI (19:00 11/10/2010 → 13:00 24/10/2010).