Bão SONAMU (2013)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 990 | 73 | 4,362 | 3.355 | 1.487 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 40 | 74 | 993 | 57 | 3,869 | 3.9888 | 1.9268 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 990 | 73 | 4,447 | 6.6094 | 2.9429 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 44 | 81 | 992 | 67 | 4,131 | 4.0706 | 2.6168 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 990 | 45 | 1,764 | 5.5244 | 2.8252 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.355 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.487 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 05/01/2013
8°N, 112.1°E |
|
| Vĩ độ | 3.2°N – 8.8°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 141.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.9888 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9268 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 05/01/2013
7.9°N, 112.2°E |
|
| Vĩ độ | 4.9°N – 9°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 140.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.6094 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.9429 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 05/01/2013
7.9°N, 112.2°E |
|
| Vĩ độ | 3.2°N – 8.6°N | |
| Kinh độ | 108.1°E – 141.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.0706 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6168 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 05/01/2013
8°N, 112.1°E |
|
| Vĩ độ | 4°N – 8.9°N | |
| Kinh độ | 108.3°E – 140.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.5244 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.8252 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 05/01/2013
7.9°N, 111.3°E |
|
| Vĩ độ | 4.8°N – 8.8°N | |
| Kinh độ | 107.8°E – 121.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Thời gian đã được chuyển đổi từ UTC sang GMT+7 (Giờ Việt Nam)