Đài khí tượng (5 nguồn)
Chọn "Làm mờ" để hiện track đài khác
JTWC (Mỹ) 139 km/h
CMA (Trung Quốc) 126 km/h
WMO (Quốc tế) 111 km/h
JMA (Nhật Bản) 111 km/h
HKO (Hồng Kông) 120 km/h
Hướng dẫn tương tác bản đồ

Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác

Click vào điểm đo
Xem popup chi tiết: thời gian, tọa độ, sức gió, áp suất, cấu trúc bão (RMW, Eye, R34/R50/R64)
Kéo thả & Double-click
Kéo để di chuyển bản đồ. Double-click để zoom nhanh vào vị trí chuột
Zoom bản đồ
Cuộn chuột hoặc dùng nút +/- góc trái. Mobile: pinch 2 ngón để zoom
Animation diễn biến
Nhấn Play ở panel đài để xem bão di chuyển. Điều chỉnh tốc độ, tua tới/lui bằng thanh scrubber
Chế độ toàn màn hình
Nhấn nút góc phải bản đồ. Trong fullscreen có thêm thanh điều khiển animation riêng
Chọn đài khí tượng
Click vào tên đài (JMA, CMA, JTWC...) để chọn và xem chi tiết đường đi theo nguồn dữ liệu đó
Cấu trúc bão (Wind Radii)
Bật "Cấu trúc bão" để hiển thị vùng gió R34/R50/R64 kt khi animation
Thanh tua (Scrubber)
Kéo thanh trượt hoặc nhấn nút lùi/tiến để nhảy đến điểm bất kỳ trên đường đi bão
Điều chỉnh độ mờ
Khi ở chế độ "Làm mờ", kéo thanh trượt "Độ mờ" (5-80%) để chỉnh mức độ hiển thị các đài khác
Hiện/Ẩn thời tiết
Nút góc trái bản đồ: bật/tắt các marker thời tiết hiện tại tại các địa điểm
Hiện/Ẩn đài riêng lẻ
Click vào tên đài trong panel để bật/tắt hiển thị track của đài đó trên bản đồ
Bảng dữ liệu track
Cuộn xuống để xem bảng chi tiết từng điểm đo. Click dòng để nhảy đến điểm trên bản đồ
Chế độ theo dõi
Bật "Theo dõi" để bản đồ tự động di chuyển theo tâm bão khi chạy animation
Điều chỉnh tốc độ
Chọn tốc độ animation từ 10 đến 300 km/s trong panel điều khiển để xem nhanh hoặc chậm
So sánh các đài
Hiển thị nhiều đài cùng lúc để so sánh đường đi và cường độ bão theo từng nguồn dữ liệu
So sánh nhiều bão
Click "So sánh bão" → chọn năm → popup hiện danh sách bão với giao diện trực quan. Có thể chọn nhiều bão cùng lúc, mỗi bão có màu track riêng. Năm viền vàng = năm có bão đang được chọn. Tab diễn biến riêng cho từng bão
Chia sẻ so sánh
Chia sẻ link qua Facebook, X, Zalo, Telegram hoặc copy link. Link tự động bao gồm tất cả bão đang so sánh - người nhận sẽ thấy đầy đủ bão gốc và các bão so sánh đã chọn
Tạo GIF đường đi
Click nút "Tạo GIF" trong panel đài để xuất ảnh động GIF đường đi bão. Tùy chọn kích thước, tốc độ, chất lư��ng, lớp bản đồ và nhiều tùy chọn hiển thị khác
Xuất:
ĐVHC 34 tỉnh
34 tỉnh/thành
63 tỉnh/thành (cũ)
Phát lại:
km/s 0 / 0
0/0
Kéo thả
Thông tin điểm đo
Thời gian: ---
Sức gió: ---
Áp suất: ---
---
Cấu trúc bão
Chưa có dữ liệu cấu trúc
Diễn biến Track
JTWC (Mỹ)
Thời gian (GMT+7) Vị trí Gió Áp suất Cấp
So sánh dữ liệu các đài khí tượng
Đài khí tượng Cường độ cực đại Quỹ đạo Năng lượng Phân loại cao nhất
Gió max (kt) Gió max (km/h) Áp suất min (hPa) Số điểm Quãng đường (km) ACE PDI
JTWC (Mỹ) 75 139 967 57 2,859 10.3786 6.5242 Cấp 13 - Cuồng phong
CMA (Trung Quốc) 68 126 956 61 2,846 8.5184 5.7195 Cấp 12 - Cuồng phong
WMO (Quốc tế) 60 111 965 67 3,464 5.51 2.9048 Cấp 11 - Bão mạnh
JMA (Nhật Bản) 60 111 965 63 3,508 8.8375 4.5481 Cấp 11 - Bão mạnh
HKO (Hồng Kông) 65 120 965 49 2,437 9.3997 5.452 Cấp 12 - Cuồng phong
Mẹo: Click vào bất kỳ giá trị nào (gió, áp suất, ACE, PDI, quãng đường, phân loại) để tìm các cơn bão có chỉ số tương đương từ cùng đài khí tượng.
Chỉ số khí tượng nâng cao theo từng đài Tính toán tự động từ dữ liệu gốc
JTWC (Mỹ)
Năng lượng
ACE (10⁴ kt²) 10.3786 Cao
PDI (10⁶ kt³) 6.5242
Tăng cường / Suy yếu
Tăng gió max/bước +5 kt (+9 km/h)
Tăng gió max/24h +20 kt (+37 km/h) Nhanh
Giảm gió max/bước -13 kt (-24 km/h)
Biến thiên áp suất
Sụt áp max/bước -4 hPa
Sụt áp max/24h -15 hPa
Tăng áp max/bước (suy yếu) +10 hPa
Di chuyển & Thời gian
Tốc độ di chuyển TB 17 km/h
Thời gian theo dõi 168h (7 ngày)
Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) 105h (4.4d)
Thời gian Bão+ (≥64kt) 24h (1d)
Đỉnh cường độ & Phạm vi
Đỉnh cường độ 13:00 21/08/2013
25.7°N, 122.9°E
Vĩ độ 19.4°N – 28°N
Kinh độ 113.5°E – 128.7°E
CMA (Trung Quốc)
Năng lượng
ACE (10⁴ kt²) 8.5184 Cao
PDI (10⁶ kt³) 5.7195
Tăng cường / Suy yếu
Tăng gió max/bước +3 kt (+6 km/h)
Tăng gió max/24h +16 kt (+30 km/h)
Giảm gió max/bước -10 kt (-19 km/h)
Biến thiên áp suất
Sụt áp max/bước -5 hPa
Sụt áp max/24h -19 hPa
Tăng áp max/bước (suy yếu) +11 hPa
Di chuyển & Thời gian
Tốc độ di chuyển TB 15.8 km/h
Thời gian theo dõi 180h (7.5 ngày)
Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) 108h (4.5d)
Thời gian Bão+ (≥64kt) 24h (1d)
Đỉnh cường độ & Phạm vi
Đỉnh cường độ 19:00 21/08/2013
25.9°N, 121.1°E
Vĩ độ 19.9°N – 27.4°N
Kinh độ 111.5°E – 128.6°E
WMO (Quốc tế)
Năng lượng
ACE (10⁴ kt²) 5.51 TB
PDI (10⁶ kt³) 2.9048
Tăng cường / Suy yếu
Tăng gió max/bước +5 kt (+9 km/h)
Tăng gió max/24h +15 kt (+28 km/h)
Biến thiên áp suất
Sụt áp max/bước -10 hPa
Sụt áp max/24h -20 hPa Mạnh
Di chuyển & Thời gian
Tốc độ di chuyển TB 17.5 km/h
Thời gian theo dõi 198h (8.3 ngày)
Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) 18h (0.8d)
Đỉnh cường độ & Phạm vi
Đỉnh cường độ 01:00 21/08/2013
24.4°N, 126.1°E
Vĩ độ 19.6°N – 27.6°N
Kinh độ 107.3°E – 128.6°E
JMA (Nhật Bản)
Năng lượng
ACE (10⁴ kt²) 8.8375 Cao
PDI (10⁶ kt³) 4.5481
Tăng cường / Suy yếu
Tăng gió max/bước +5 kt (+9 km/h)
Tăng gió max/24h +15 kt (+28 km/h)
Giảm gió max/bước -5 kt (-9 km/h)
Biến thiên áp suất
Sụt áp max/bước -10 hPa
Sụt áp max/24h -20 hPa Mạnh
Tăng áp max/bước (suy yếu) +8 hPa
Di chuyển & Thời gian
Tốc độ di chuyển TB 18.9 km/h
Thời gian theo dõi 186h (7.8 ngày)
Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) 108h (4.5d)
Đỉnh cường độ & Phạm vi
Đỉnh cường độ 01:00 21/08/2013
24.5°N, 126.2°E
Vĩ độ 19.1°N – 27.9°N
Kinh độ 107.3°E – 128.7°E
HKO (Hồng Kông)
Năng lượng
ACE (10⁴ kt²) 9.3997 Cao
PDI (10⁶ kt³) 5.452
Tăng cường / Suy yếu
Tăng gió max/bước +3 kt (+6 km/h)
Tăng gió max/24h +15 kt (+28 km/h)
Giảm gió max/bước -8 kt (-15 km/h)
Biến thiên áp suất
Sụt áp max/bước -3 hPa
Sụt áp max/24h -15 hPa
Tăng áp max/bước (suy yếu) +7 hPa
Di chuyển & Thời gian
Tốc độ di chuyển TB 16.9 km/h
Thời gian theo dõi 144h (6 ngày)
Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) 108h (4.5d)
Thời gian Bão+ (≥64kt) 15h (0.6d)
Đỉnh cường độ & Phạm vi
Đỉnh cường độ 13:00 21/08/2013
25.5°N, 122.9°E
Vĩ độ 20°N – 27.4°N
Kinh độ 112.2°E – 128.6°E

Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương

Biểu đồ cường độ gió theo thời gian
Hiển thị đài:
Thống kê nhanh
139 km/h
Gió cực đại
956 hPa
Áp suất thấp nhất
198h
Thời gian hoạt động
5
Đài dự báo
10.3786
ACE max
Đổ bộ
Ảnh vệ tinh 5 ảnh
Nguồn: Agora Digital Typhoon (NII) - Click ảnh để xem chi tiết
Các tỉnh/thành bị ảnh hưởng bởi bán kính gió ...
Nguồn:
ĐVHC:

Đang tính toán tỉnh/thành bị ảnh hưởng bởi bán kính gió...
Phân tích ADT (Advanced Dvorak Technique)
Dữ liệu ước tính cường độ bão từ vệ tinh

Thời gian đã được chuyển đổi từ UTC sang GMT+7 (Giờ Việt Nam)

===== ADT-Version 8.1.4 ===== ----Intensity--- -Tno Values-- ---Tno/CI Rules--- -Temperature- Time MSLP/Vmax Fnl Adj Ini Cnstrnt Wkng Rpd Cntr Mean Scene EstRMW MW Storm Location Fix Date (GMT+7) CI (CKZ)/(kts) Tno Raw Raw Limit Flag Wkng Region Cloud Type (km) Score Lat Lon Mthd Sat VZA Comments 17/08/2013 09:01 1.5 998.1 25.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT OFF OFF -56.55 -55.31 UNIFRM N/A -0.0 27.13 -129.86 FCST MTSAT2 35.8 17/08/2013 09:32 1.6 997.8 26.0 1.6 1.7 4.0 0.2T/hour OFF OFF -55.98 -55.79 CRVBND N/A -0.0 27.17 -129.78 FCST MTSAT2 35.9 17/08/2013 10:01 1.6 997.8 26.0 1.6 1.7 4.0 0.2T/hour OFF OFF -51.87 -56.39 CRVBND N/A -0.0 27.20 -129.70 FCST MTSAT2 36.0 17/08/2013 10:32 1.7 997.4 27.0 1.7 1.9 3.5 0.2T/hour OFF OFF -50.57 -56.96 CRVBND N/A -0.0 27.24 -129.61 FCST MTSAT2 36.1 17/08/2013 11:01 1.7 997.4 27.0 1.7 1.9 4.1 0.2T/hour OFF OFF -67.47 -57.44 CRVBND N/A -0.0 27.27 -129.53 FCST MTSAT2 36.1 17/08/2013 11:32 1.8 997.1 28.0 1.8 2.1 2.1 0.2T/hour OFF OFF -67.11 -60.41 UNIFRM N/A -0.0 27.31 -129.45 FCST MTSAT2 36.2 17/08/2013 12:14 1.9 996.5 29.0 1.9 2.3 2.3 NO LIMIT OFF OFF -69.31 -65.30 UNIFRM N/A -0.0 27.36 -129.33 FCST MTSAT2 36.3 17/08/2013 12:32 1.9 996.5 29.0 1.9 2.3 2.4 0.2T/hour OFF OFF -70.06 -66.55 UNIFRM N/A -0.0 27.39 -129.28 FCST MTSAT2 36.4 17/08/2013 13:32 2.1 995.3 31.0 2.1 2.4 2.4 NO LIMIT OFF OFF -70.06 -66.09 UNIFRM N/A -0.0 27.38 -129.18 FCST MTSAT2 36.4 17/08/2013 14:01 2.2 994.8 32.0 2.2 2.5 2.4 NO LIMIT OFF OFF -68.56 -64.34 UNIFRM N/A -0.0 27.42 -129.10 FCST MTSAT2 36.5 17/08/2013 14:32 2.3 994.4 33.0 2.3 2.2 1.7 0.2T/hour OFF OFF -52.13 -42.61 UNIFRM N/A -0.0 26.88 -129.05 FCST MTSAT2 36.0 17/08/2013 15:01 2.3 994.4 33.0 2.3 2.3 1.8 0.2T/hour OFF OFF -51.87 -41.56 UNIFRM N/A -0.0 26.94 -128.97 FCST MTSAT2 36.1 17/08/2013 15:32 2.3 994.4 33.0 2.3 2.3 2.8 0.7T/6hr OFF OFF -44.69 -41.47 IRRCDO N/A -0.0 26.97 -128.88 FCST MTSAT2 36.2 17/08/2013 16:01 2.3 994.4 33.0 2.2 1.9 1.9 NO LIMIT ON OFF -65.36 -42.75 UNIFRM N/A -0.0 27.00 -128.80 FCST MTSAT2 36.3 17/08/2013 16:32 2.3 994.4 33.0 2.2 2.0 1.9 NO LIMIT ON OFF -65.01 -42.60 UNIFRM N/A -0.0 27.03 -128.71 FCST MTSAT2 36.3 17/08/2013 17:01 2.3 994.4 33.0 2.1 2.0 1.9 NO LIMIT ON OFF -52.39 -42.04 UNIFRM N/A -0.0 27.06 -128.63 FCST MTSAT2 36.4 17/08/2013 17:32 2.3 994.3 33.0 2.1 2.5 3.2 0.7T/6hr ON OFF -41.08 -41.14 CRVBND N/A N/A 27.10 -128.54 FCST MTSAT2 36.5 17/08/2013 18:14 2.3 994.3 33.0 2.2 2.6 3.1 0.5T/hour ON OFF -37.05 -38.11 CRVBND N/A N/A 27.14 -128.42 FCST MTSAT2 36.6 17/08/2013 18:32 2.3 994.3 33.0 2.2 2.5 2.5 NO LIMIT ON OFF -26.96 -37.23 CRVBND N/A N/A 27.16 -128.37 FCST MTSAT2 36.6 17/08/2013 19:32 2.3 994.3 33.0 2.3 2.3 2.3 NO LIMIT OFF OFF -20.37 -30.91 CRVBND N/A N/A 27.18 -128.21 FCST MTSAT2 36.8 17/08/2013 20:01 2.3 994.3 33.0 2.3 2.3 2.3 NO LIMIT OFF OFF -16.58 -26.56 CRVBND N/A N/A 27.21 -128.13 FCST MTSAT2 36.8 17/08/2013 20:32 2.4 993.7 34.0 2.4 2.3 2.3 NO LIMIT OFF OFF -3.11 -24.42 CRVBND N/A N/A 27.24 -128.04 FCST MTSAT2 36.9 17/08/2013 21:01 2.4 993.6 34.0 2.3 2.3 2.3 NO LIMIT ON OFF -25.74 -31.51 CRVBND N/A N/A 27.53 -127.88 FCST MTSAT2 37.3 17/08/2013 21:32 2.4 993.5 34.0 2.3 2.6 2.6 NO LIMIT ON OFF -1.03 -31.30 CRVBND N/A N/A 27.57 -127.79 FCST MTSAT2 37.4 17/08/2013 22:01 2.4 993.5 34.0 2.3 2.3 2.3 NO LIMIT ON OFF 10.55 -29.05 CRVBND N/A N/A 27.60 -127.70 FCST MTSAT2 37.4 17/08/2013 22:32 2.4 993.5 34.0 2.3 2.3 2.3 NO LIMIT ON OFF 7.90 -24.65 CRVBND N/A N/A 27.64 -127.60 FCST MTSAT2 37.5 17/08/2013 23:01 2.4 993.5 34.0 2.3 2.3 2.3 NO LIMIT ON OFF 8.94 -21.85 CRVBND N/A N/A 27.67 -127.51 FCST MTSAT2 37.6 17/08/2013 23:32 2.4 993.5 34.0 2.3 2.3 2.3 NO LIMIT ON OFF 9.41 -16.68 CRVBND N/A N/A 27.70 -127.41 FCST MTSAT2 37.7 18/08/2013 00:14 2.4 993.4 34.0 2.4 2.6 2.6 NO LIMIT OFF OFF 9.53 -11.06 SHEAR N/A N/A 27.75 -127.27 FCST MTSAT2 37.8 18/08/2013 00:32 2.4 993.4 34.0 2.4 2.7 2.7 NO LIMIT OFF OFF 11.35 -10.44 SHEAR N/A N/A 27.77 -127.21 FCST MTSAT2 37.9 18/08/2013 01:32 2.4 991.4 34.0 2.4 2.5 2.5 NO LIMIT OFF OFF 17.17 -8.71 SHEAR N/A N/A 27.83 -127.01 FCST MTSAT2 38.0 18/08/2013 02:01 2.5 990.8 35.0 2.5 2.6 2.6 NO LIMIT OFF OFF 18.87 -7.34 SHEAR N/A N/A 27.86 -126.92 FCST MTSAT2 38.1 18/08/2013 02:32 2.5 990.8 35.0 2.5 2.4 2.4 NO LIMIT OFF OFF 19.31 -6.23 SHEAR N/A N/A 27.89 -126.82 FCST MTSAT2 38.2 18/08/2013 03:01 2.6 989.6 37.0 2.6 3.0 3.2 0.5T/hour OFF OFF 12.02 -13.46 SHEAR N/A N/A 27.97 -126.16 FCST MTSAT2 38.7 18/08/2013 03:32 2.7 988.4 39.0 2.7 3.0 3.1 0.5T/hour OFF OFF 15.78 -9.78 SHEAR N/A N/A 27.98 -126.08 FCST MTSAT2 38.7 18/08/2013 04:01 2.7 988.4 39.0 2.7 3.1 3.1 NO LIMIT OFF OFF 15.01 -10.01 SHEAR N/A N/A 28.00 -126.00 FCST MTSAT2 38.8 18/08/2013 04:32 2.7 988.4 39.0 2.7 2.9 2.9 NO LIMIT OFF OFF 16.53 -6.28 SHEAR N/A N/A 28.02 -125.91 FCST MTSAT2 38.9 18/08/2013 05:01 2.8 987.2 41.0 2.8 2.9 2.9 NO LIMIT OFF OFF 17.70 -3.85 SHEAR N/A N/A 28.04 -125.83 FCST MTSAT2 38.9 18/08/2013 05:32 2.8 987.2 41.0 2.8 2.7 2.7 NO LIMIT OFF OFF 17.91 -2.89 SHEAR N/A N/A 28.06 -125.74 FCST MTSAT2 39.0 18/08/2013 06:14 2.8 987.2 41.0 2.8 2.3 2.3 NO LIMIT OFF OFF 18.34 2.15 SHEAR N/A N/A 28.09 -125.63 FCST MTSAT2 39.1 18/08/2013 06:32 2.8 987.2 41.0 2.7 2.3 2.3 NO LIMIT ON OFF 17.60 2.25 SHEAR N/A N/A 28.10 -125.58 FCST MTSAT2 39.1 18/08/2013 07:32 2.8 987.1 41.0 2.4 2.2 1.5 0.5T/hour ON FLG 16.63 5.86 SHEAR N/A N/A 28.14 -125.41 FCST MTSAT2 39.3 18/08/2013 08:01 2.8 988.1 41.0 2.2 1.9 1.5 0.5T/hour ON FLG 13.47 6.59 SHEAR N/A N/A 28.16 -125.33 FCST MTSAT2 39.3 18/08/2013 08:32 2.8 988.1 41.0 2.1 1.9 1.5 0.5T/hour ON FLG 18.02 9.89 SHEAR N/A N/A 28.18 -125.24 FCST MTSAT2 39.4 18/08/2013 09:01 2.8 988.1 41.0 2.0 1.7 1.5 0.5T/hour ON FLG 19.08 11.21 SHEAR N/A N/A 28.20 -125.16 FCST MTSAT2 39.5 18/08/2013 09:32 2.8 988.1 41.0 1.8 1.7 1.5 1.0T/6hr ON FLG 19.61 12.08 SHEAR N/A N/A 28.23 -125.08 FCST MTSAT2 39.5 18/08/2013 10:01 2.8 988.1 41.0 1.8 1.7 1.5 1.0T/6hr ON FLG 20.03 11.82 SHEAR N/A N/A 28.25 -125.00 FCST MTSAT2 39.6 18/08/2013 10:32 2.8 988.1 41.0 1.8 1.7 1.5 1.0T/6hr ON FLG 19.41 11.61 SHEAR N/A N/A 28.28 -124.91 FCST MTSAT2 39.7 18/08/2013 11:01 2.7 989.3 39.0 1.7 1.8 1.5 1.0T/6hr ON FLG 19.51 11.07 SHEAR N/A N/A 28.30 -124.83 FCST MTSAT2 39.8 18/08/2013 11:32 2.7 989.3 39.0 1.7 1.8 1.5 1.0T/6hr ON FLG 18.13 10.05 SHEAR N/A N/A 28.32 -124.74 FCST MTSAT2 39.8 18/08/2013 12:14 2.7 989.2 39.0 1.7 1.8 1.5 1.0T/6hr ON FLG 18.55 10.10 SHEAR N/A N/A 28.36 -124.63 FCST MTSAT2 39.9 18/08/2013 12:32 2.4 992.1 34.0 1.8 2.1 2.1 NO LIMIT ON OFF 17.70 10.39 SHEAR N/A N/A 28.38 -124.58 FCST MTSAT2 40.0 18/08/2013 13:32 2.4 992.1 34.0 1.7 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 19.31 9.83 SHEAR N/A N/A 28.43 -124.41 FCST MTSAT2 40.1 18/08/2013 14:01 2.2 994.3 32.0 1.7 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 19.41 8.85 SHEAR N/A N/A 28.45 -124.33 FCST MTSAT2 40.2 18/08/2013 14:32 2.1 994.8 31.0 1.7 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 18.76 9.07 SHEAR N/A N/A 28.48 -124.24 FCST MTSAT2 40.3 18/08/2013 15:01 2.0 995.4 30.0 1.6 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 18.23 9.85 SHEAR N/A N/A 28.51 -124.16 FCST MTSAT2 40.4 18/08/2013 15:32 1.8 996.5 28.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 18.55 11.14 SHEAR N/A N/A 28.54 -124.08 FCST MTSAT2 40.4 18/08/2013 16:01 1.8 996.4 28.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 19.41 12.02 SHEAR N/A N/A 28.57 -124.00 FCST MTSAT2 40.5 18/08/2013 16:32 1.8 996.4 28.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 19.92 14.05 SHEAR N/A N/A 28.60 -123.91 FCST MTSAT2 40.6 18/08/2013 17:01 1.8 996.4 28.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 20.85 15.59 SHEAR N/A N/A 28.63 -123.83 FCST MTSAT2 40.7 18/08/2013 17:32 1.8 996.4 28.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 20.54 16.57 SHEAR N/A N/A 28.66 -123.74 FCST MTSAT2 40.8 18/08/2013 18:14 1.8 996.4 28.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 20.64 16.67 SHEAR N/A N/A 28.70 -123.63 FCST MTSAT2 40.9 18/08/2013 18:32 1.7 996.9 27.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 20.75 16.65 SHEAR N/A N/A 28.72 -123.58 FCST MTSAT2 40.9 18/08/2013 19:32 1.7 996.9 27.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 20.03 16.32 SHEAR N/A N/A 28.78 -123.41 FCST MTSAT2 41.1 18/08/2013 20:01 1.7 996.9 27.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 19.31 15.31 SHEAR N/A N/A 28.82 -123.33 FCST MTSAT2 41.1 18/08/2013 20:32 1.6 997.4 26.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 19.72 15.59 SHEAR N/A N/A 28.85 -123.24 FCST MTSAT2 41.2 18/08/2013 21:01 1.6 997.4 26.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 19.20 15.30 SHEAR N/A N/A 28.88 -123.16 FCST MTSAT2 41.3 18/08/2013 21:32 1.5 997.9 25.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT ON OFF 19.20 15.79 SHEAR N/A N/A 28.92 -123.08 FCST MTSAT2 41.4 18/08/2013 22:01 1.5 997.9 25.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT OFF OFF 19.31 15.20 SHEAR N/A N/A 28.95 -123.00 FCST MTSAT2 41.5 18/08/2013 22:32 1.5 997.9 25.0 1.5 2.0 2.1 0.5T/hour OFF OFF 19.20 14.80 SHEAR N/A N/A 28.99 -122.91 FCST MTSAT2 41.6 18/08/2013 23:01 1.5 997.9 25.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT OFF OFF 19.08 15.61 SHEAR N/A N/A 29.02 -122.83 FCST MTSAT2 41.6 18/08/2013 23:32 1.5 997.9 25.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT OFF OFF 19.31 15.97 SHEAR N/A N/A 29.06 -122.74 FCST MTSAT2 41.7 19/08/2013 00:14 1.5 997.8 25.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT OFF OFF 19.31 16.41 SHEAR N/A N/A 29.11 -122.63 FCST MTSAT2 41.8 Utilizing history file /home/padt/ADTV8.1.4-SAB/history/13W.ODT Successfully completed listing
Ảnh vệ tinh ---
Ảnh vệ tinh Kochi
100%
Tạo GIF đường đi bão
Tốc độ tính theo khoảng cách thực tế giữa các điểm track.
Từ:
Đến:
Chọn bản đồ đơn vị hành chính Việt Nam để phủ lên GIF.
Điều chỉnh mức zoom so với mức tự động fit toàn bộ track.
Hiển thị lớp ảnh mây vệ tinh theo ngày của từng điểm track. Lưu ý: có thể làm tăng thời gian tạo GIF.
0/50
Hiển thị góc dưới bên phải. Để trống nếu không cần.
Chèn text động
Chưa có text overlay. Nhấn "Thêm text" để bắt đầu.
Tạo Video đường đi bão
WebM hỗ trợ trên mọi trình duyệt hiện đại. MP4 có thể không hoạt động trên một số trình duyệt.
Tốc độ tính theo khoảng cách thực tế giữa các điểm track.
Từ:
Đến:
Chọn bản đồ đơn vị hành chính Việt Nam để phủ lên Video.
Điều chỉnh mức zoom so với mức tự động fit toàn bộ track.
Hiển thị lớp ảnh mây vệ tinh theo ngày của từng điểm track. Lưu ý: có thể làm tăng thời gian tạo Video.
0/50
Chèn text động
Chưa có text overlay. Nhấn "Thêm text" để bắt đầu.