Bão KALMAEGI (2014)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | 963 | 57 | 4,793 | 16.7305 | 11.4064 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 75 | 139 | 960 | 59 | 4,866 | 7.5325 | 4.7289 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 81 | 150 | 960 | 53 | 4,452 | 16.3891 | 11.5139 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 75 | 139 | 960 | 49 | 3,779 | 14.9714 | 9.4338 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 75 | 139 | 960 | 45 | 3,505 | 15.3222 | 10.0214 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.7305 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.4064 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/09/2014
20.8°N, 109.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 24°N | |
| Kinh độ | 101.1°E – 142.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.5325 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.7289 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/09/2014
19.8°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 23.1°N | |
| Kinh độ | 100.8°E – 142.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.3891 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.5139 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +26 kt (+48 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/09/2014
19.2°N, 112.9°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 22.9°N | |
| Kinh độ | 102.8°E – 141°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.9714 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.4338 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/09/2014
19.7°N, 111.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.5°N – 22.9°N | |
| Kinh độ | 100.8°E – 134°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.3222 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.0214 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/09/2014
19.7°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 103.1°E – 134.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương