Bão JANGMI (2014)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| HKO (Hồng Kông) | 40 | 74 | 992 | 33 | 1,363 | 2.2188 | 1.3055 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| WMO (Quốc tế) | 40 | 74 | 996 | 41 | 1,627 | 1.0175 | 0.3641 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | 989 | 37 | 1,353 | 1.4168 | 1.0431 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 38 | 70 | 995 | 37 | 1,440 | 1.5588 | 1.2006 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 40 | 74 | 996 | 37 | 1,481 | 1.9188 | 0.6882 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.2188 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3055 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 29/12/2014
9.4°N, 125.2°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 10°N | |
| Kinh độ | 119.6°E – 130.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0175 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3641 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 30/12/2014
10°N, 123.8°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 10°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 130.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.4168 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0431 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 29/12/2014
9.8°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.6°N – 9.9°N | |
| Kinh độ | 118.6°E – 129.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5588 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2006 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +9 kt (+17 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 29/12/2014
9.3°N, 125.2°E |
|
| Vĩ độ | 6.6°N – 10.2°N | |
| Kinh độ | 118.3°E – 129.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9188 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6882 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 30/12/2014
9.9°N, 124.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 10.1°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 128.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương