Bão DIANMU (2016)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 40 | 74 | 980 | 39 | 1,729 | 0.97 | 0.3635 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 40 | 74 | 980 | 37 | 1,543 | 1.8019 | 0.675 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 44 | 81 | 980 | 39 | 1,764 | 2.0114 | 1.3614 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 980 | 24 | 1,202 | 1.9918 | 1.0637 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | 989 | 21 | 1,355 | 1.1373 | 0.6806 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| KMA (Hàn Quốc) | 47 | 87 | 980 | 17 | 884 | 1.8561 | 0.9305 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.97 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3635 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/08/2016
20.4°N, 108.5°E |
|
| Vĩ độ | 20.4°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 101.2°E – 117.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.8019 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.675 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/08/2016
20.5°N, 108.2°E |
|
| Vĩ độ | 20.5°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 102.5°E – 117°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0114 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3614 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/08/2016
20.4°N, 108.6°E |
|
| Vĩ độ | 20.4°N – 23°N | |
| Kinh độ | 101.3°E – 117.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9918 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0637 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 69h (2.9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 19/08/2016
20.4°N, 107.8°E |
|
| Vĩ độ | 20.3°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 101.6°E – 112.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.1373 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6806 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 19/08/2016
20.5°N, 107.7°E |
|
| Vĩ độ | 20.5°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 100.6°E – 113.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.8561 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9305 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +16 kt (+30 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/08/2016
20.5°N, 108.7°E |
|
| Vĩ độ | 20.5°N – 21°N | |
| Kinh độ | 105°E – 113.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương