Bão MEGI (2016)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| KMA (Hàn Quốc) | 87 | 161 | 945 | 59 | 4,056 | 20.1427 | 15.2486 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 85 | 157 | 945 | 69 | 4,475 | 10.26 | 7.1453 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 95 | 176 | 940 | 55 | 3,534 | 22.3773 | 17.7399 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 120 | 222 | 933 | 51 | 3,130 | 26.0024 | 23.5723 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 85 | 157 | 945 | 53 | 2,987 | 14.5442 | 9.7132 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 101 | 187 | 940 | 57 | 3,334 | 19.5947 | 15.6155 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.1427 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.2486 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +31 kt (+57 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/09/2016
23.2°N, 123.3°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 25.2°N | |
| Kinh độ | 116.2°E – 149.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.26 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.1453 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 33h (1.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/09/2016
23.2°N, 123.3°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 28.8°N | |
| Kinh độ | 116.1°E – 149.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.3773 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.7399 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 27/09/2016
22.3°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 25.7°N | |
| Kinh độ | 116°E – 144°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.0024 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 23.5723 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
04:00 27/09/2016
22.8°N, 123.7°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 25.7°N | |
| Kinh độ | 115.2°E – 140.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.5442 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.7132 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/09/2016
23.3°N, 123.3°E |
|
| Vĩ độ | 15.4°N – 26.5°N | |
| Kinh độ | 116.5°E – 141.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.5947 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.6155 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/09/2016
23.1°N, 123.3°E |
|
| Vĩ độ | 15.4°N – 28.8°N | |
| Kinh độ | 115.9°E – 141.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương