Bão SARIKA (2016)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 106 | 196 | 935 | 61 | 2,915 | 20.0404 | 15.0898 | Cấp 16 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 84 | 156 | 950 | 53 | 2,893 | 16.5938 | 10.9648 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 95 | 176 | 935 | 61 | 3,001 | 8.2625 | 5.5474 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 95 | 176 | 935 | 55 | 2,663 | 16.429 | 11.0397 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 100 | 185 | 935 | 52 | 2,743 | 22.3829 | 16.8647 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 115 | 213 | 944 | 49 | 2,699 | 22.662 | 18.3791 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.0404 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.0898 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +52 kt (+96 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/10/2016
15.7°N, 121.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 23.8°N | |
| Kinh độ | 107.9°E – 129.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.5938 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.9648 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +32 kt (+59 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/10/2016
15.1°N, 122.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 107.6°E – 131.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.2625 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.5474 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/10/2016
15.7°N, 121.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.4°N – 23.8°N | |
| Kinh độ | 107.9°E – 130.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.429 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.0397 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/10/2016
15.8°N, 121.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 108°E – 129.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.3829 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.8647 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 153h (6.4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/10/2016
15.7°N, 121.8°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 108°E – 130.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.662 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.3791 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -34 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/10/2016
15.8°N, 121.7°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 22°N | |
| Kinh độ | 108°E – 130°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương