Bão BEBINCA (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 54 | 100 | 982 | 71 | 2,667 | 6.9764 | 4.2006 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 45 | 83 | 985 | 71 | 2,513 | 2.43 | 0.931 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 980 | 64 | 2,119 | 7.8825 | 4.0823 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 45 | 83 | 985 | 65 | 2,182 | 4.7511 | 1.8259 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | 979 | 63 | 2,159 | 7.8263 | 4.0537 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| KMA (Hàn Quốc) | 45 | 83 | 985 | 39 | 1,297 | 5.395 | 2.3351 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.9764 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.2006 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +13 kt (+24 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/08/2018
20°N, 108°E |
|
| Vĩ độ | 16.9°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 100.1°E – 113.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.43 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.931 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/08/2018
20°N, 108°E |
|
| Vĩ độ | 16.9°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 100°E – 113.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8825 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.0823 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 189h (7.9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 15/08/2018
20.8°N, 111.9°E |
|
| Vĩ độ | 17.9°N – 22°N | |
| Kinh độ | 104°E – 113.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.7511 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8259 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/08/2018
20.1°N, 107.9°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 22.1°N | |
| Kinh độ | 100.3°E – 113.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8263 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.0537 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/08/2018
20°N, 107.9°E |
|
| Vĩ độ | 19.4°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 99.6°E – 113.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.395 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3351 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +11 kt (+20 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/08/2018
20.6°N, 109.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.2°N – 21.1°N | |
| Kinh độ | 103.9°E – 113.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương