Bão YUTU (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 115 | 213 | 900 | 109 | 5,497 | 28.5575 | 25.9321 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 150 | 278 | 904 | 109 | 5,539 | 103.4981 | 130.5206 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 115 | 213 | 900 | 107 | 5,445 | 57.0722 | 51.8609 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 136 | 252 | 895 | 107 | 5,349 | 76.1238 | 80.879 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 135 | 250 | 900 | 101 | 5,228 | 78.4259 | 85.2924 | Cấp 17 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 115 | 213 | 900 | 95 | 5,208 | 61.5825 | 57.7166 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 28.5575 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.9321 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/10/2018
14.7°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.3°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 115.4°E – 160.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 103.4981 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 130.5206 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +70 kt (+130 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -68 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 273h (11.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 186h (7.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/10/2018
14.6°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 115.4°E – 160.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 57.0722 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 51.8609 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 264h (11d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 171h (7.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/10/2018
14.7°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.4°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 115.7°E – 160.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 76.1238 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 80.879 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +63 kt (+117 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 276h (11.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 177h (7.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/10/2018
14°N, 147.1°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 115.3°E – 159.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 78.4259 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 85.2924 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 270h (11.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 180h (7.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/10/2018
14.7°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.4°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 115.9°E – 158.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 61.5825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 57.7166 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +43 kt (+80 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 267h (11.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 177h (7.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/10/2018
14.7°N, 146.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.3°N – 20.8°N | |
| Kinh độ | 115.9°E – 159.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương