Bão TORAJI (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 35 | 65 | 1004 | 35 | 1,611 | 0.3675 | 0.1286 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 30 | 56 | 1000 | 35 | 1,682 | 0 | 0.5 | Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 35 | 65 | 1004 | 15 | 523 | 0.6125 | 0.2144 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 34 | 63 | 1002 | 13 | 437 | 0 | 0.4102 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 30 | 56 | 1000 | 9 | 315 | 0 | 0.1861 | Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới |
| KMA (Hàn Quốc) | 35 | 65 | 1002 | 9 | 313 | 0.6125 | 0.3287 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.3675 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.1286 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/11/2018
10.5°N, 111.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 11.9°N | |
| Kinh độ | 100.3°E – 113.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/11/2018
10.5°N, 111.4°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 12°N | |
| Kinh độ | 100.3°E – 113.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6125 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2144 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/11/2018
10.9°N, 111.3°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 11.8°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 112.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4102 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +7 kt (+13 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/11/2018
10.8°N, 110.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.1°N – 11.6°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 111.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.1861 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 24h (1 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 18/11/2018
10.7°N, 110.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 11.6°N | |
| Kinh độ | 109.3°E – 111.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6125 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3287 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 24h (1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/11/2018
11°N, 111.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 11.6°N | |
| Kinh độ | 109.2°E – 111.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 13:04 18/11/2018 |
2 giờ 0 phút đến 15:04 18/11/2018 |
46 →
44 km/h max 46 |
Cấp 6 - ATNĐ |
| 2 | Lâm Đồng | 15:08 18/11/2018 |
4 giờ 58 phút đến 20:06 18/11/2018 |
44 →
36 km/h max 44 |
Cấp 6 - ATNĐ → Cấp 5 |
| 3 | Đồng Nai | 20:12 18/11/2018 |
4 giờ 58 phút đến 01:10 19/11/2018 |
35 →
28 km/h max 35 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 4 |
| 4 | Hồ Chí Minh | 01:15 19/11/2018 |
1 giờ 15 phút đến 02:30 19/11/2018 |
28 →
28 km/h max 28 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp |
| 5 | Tây Ninh | 02:35 19/11/2018 |
3 giờ 55 phút đến 06:30 19/11/2018 |
28 →
28 km/h max 28 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp |
| 6 | Đồng Tháp | 06:35 19/11/2018 |
1 giờ 29 phút đến 08:04 19/11/2018 |
28 →
28 km/h max 28 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp |
| 7 | Cần Thơ | 09:08 19/11/2018 |
1 giờ 19 phút đến 10:28 19/11/2018 |
28 →
28 km/h max 28 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp |
| 8 | An Giang | 10:33 19/11/2018 |
3 giờ 30 phút đến 14:04 19/11/2018 |
28 →
30 km/h max 30 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp → Cấp 5 |