Bão BEBINCA (2024)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | 959 | 69 | 4,369 | 14.9356 | 9.0583 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 75 | 139 | 965 | 79 | 4,560 | 8.1 | 4.6483 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 81 | 150 | 965 | 73 | 4,466 | 16.094 | 10.3308 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 75 | 139 | 965 | 69 | 4,387 | 14.1441 | 8.1356 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 72 | 133 | 965 | 59 | 4,101 | 13.9484 | 8.0722 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 960 | 61 | 4,157 | 15.4736 | 9.5008 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.9356 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.0583 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 15/09/2024
30.2°N, 126°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 33°N | |
| Kinh độ | 116.3°E – 148.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.1 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.6483 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 15/09/2024
29.7°N, 127.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 33.5°N | |
| Kinh độ | 114.7°E – 148.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.094 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.3308 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/09/2024
30.5°N, 123.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.1°N – 33.5°N | |
| Kinh độ | 114.7°E – 147.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.1441 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.1356 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 15/09/2024
29.6°N, 127.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.1°N – 33.8°N | |
| Kinh độ | 115.1°E – 147.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.9484 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.0722 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +16 kt (+30 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
10:00 15/09/2024
29.8°N, 126.6°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 32.4°N | |
| Kinh độ | 117.2°E – 147.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.4736 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.5008 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/09/2024
30.3°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.9°N – 33.1°N | |
| Kinh độ | 115.9°E – 146.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương