Bão KONG-REY (2024)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 100 | 185 | 925 | 77 | 6,095 | 13.3475 | 10.0421 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 100 | 185 | 925 | 73 | 4,950 | 23.6658 | 17.5321 | Cấp 16 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 105 | 194 | 920 | 69 | 4,381 | 25.3715 | 20.7201 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 140 | 259 | 915 | 69 | 4,782 | 35.6823 | 36.7566 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 115 | 213 | 925 | 66 | 4,148 | 27.8729 | 23.8324 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 920 | 71 | 5,767 | 27.9311 | 26.6067 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.3475 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.0421 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/10/2024
19.1°N, 124.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 34.9°N | |
| Kinh độ | 120°E – 149.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 23.6658 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.5321 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/10/2024
19.1°N, 124.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 31.1°N | |
| Kinh độ | 120.1°E – 150.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.3715 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.7201 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -11 kt (-20 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/10/2024
19.1°N, 124.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 30.4°N | |
| Kinh độ | 120°E – 149.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.6823 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 36.7566 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -61 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/10/2024
19.2°N, 124.9°E |
|
| Vĩ độ | 13.1°N – 32.6°N | |
| Kinh độ | 120°E – 148.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.8729 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 23.8324 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 195h (8.1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/10/2024
19.2°N, 124.9°E |
|
| Vĩ độ | 13.5°N – 29.6°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 148.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.9311 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.6067 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +43 kt (+80 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/10/2024
19.1°N, 124.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 34.9°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 146.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương