Bão TORAJI (2024)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | 976 | 93 | 3,772 | 13.1493 | 8.4003 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 70 | 130 | 980 | 93 | 3,745 | 5.0425 | 2.6561 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 70 | 130 | 980 | 85 | 2,993 | 12.652 | 6.309 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 73 | 135 | 965 | 85 | 2,957 | 14.4277 | 8.4575 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 68 | 126 | 970 | 57 | 2,408 | 11.0527 | 5.7672 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 70 | 130 | 970 | 73 | 2,306 | 14.7678 | 7.8346 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.1493 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.4003 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 115h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/11/2024
15.5°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 113°E – 144.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.0425 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6561 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/11/2024
15.9°N, 123.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 113°E – 144.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.652 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.309 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/11/2024
15.9°N, 123.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 113°E – 137.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.4277 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.4575 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/11/2024
15.9°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 14.4°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 112.9°E – 137.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.0527 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.7672 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/11/2024
15.9°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 14.4°N – 21.1°N | |
| Kinh độ | 114.1°E – 134.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.7678 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.8346 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +27 kt (+50 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 122h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 11/11/2024
16.3°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.4°N – 21.1°N | |
| Kinh độ | 113.2°E – 132.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương