Bão MAN-YI (2024)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 105 | 194 | 920 | 99 | 6,877 | 17.0375 | 13.0749 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 105 | 194 | 920 | 99 | 7,035 | 33.9933 | 26.1112 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 140 | 259 | 924 | 95 | 6,590 | 42.1197 | 42.4413 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 120 | 222 | 920 | 93 | 6,287 | 36.314 | 32.1308 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 120 | 222 | 920 | 88 | 5,940 | 37.5514 | 32.35 | Cấp 17 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 105 | 194 | 920 | 85 | 5,735 | 28.1833 | 21.1758 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.0375 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.0749 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/11/2024
12.6°N, 126.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 18.9°N | |
| Kinh độ | 110.8°E – 168.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 33.9933 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.1112 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 252h (10.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/11/2024
12.6°N, 126.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 19°N | |
| Kinh độ | 110.6°E – 168.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 42.1197 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 42.4413 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -12 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -59 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +19 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 246h (10.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/11/2024
12.6°N, 126.6°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 19°N | |
| Kinh độ | 111.2°E – 166.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.314 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.1308 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 246h (10.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/11/2024
12.5°N, 126.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.4°N – 18.8°N | |
| Kinh độ | 111°E – 163.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.5514 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.35 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 261h (10.9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 249h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/11/2024
12.6°N, 126.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 19°N | |
| Kinh độ | 111.7°E – 161.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 28.1833 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.1758 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 240h (10d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/11/2024
12.6°N, 126.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 18.9°N | |
| Kinh độ | 112°E – 160.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương