Bão TILDA (1961)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 925 | 113 | 9,269 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 925 | 113 | 9,394 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 935 | 105 | 8,813 | 25.7462 | 25.6237 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 140 | 259 | ~ | 65 | 3,281 | 36.32 | 43.29 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 125 | 232 | 915 | 65 | 3,545 | 26.765 | 28.3648 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 140 | 259 | ~ | 65 | 3,281 | 36.32 | 43.29 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 138 | 256 | 919 | 65 | 3,281 | 36.1308 | 42.8676 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 138 | 256 | ~ | 61 | 3,007 | 35.6825 | 42.4104 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 336h (14 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.2°N – 56.8°N | |
| Kinh độ | 120.9°E – 161.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 336h (14 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.2°N – 56.8°N | |
| Kinh độ | 120.8°E – 161.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.7462 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.6237 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 150h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 02/10/1961
25.2°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 54.8°N | |
| Kinh độ | 120.9°E – 161.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.32 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 43.29 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 162h (6.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/09/1961
22°N, 137.3°E |
|
| Vĩ độ | 18°N – 32.3°N | |
| Kinh độ | 120.9°E – 145.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.765 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.3648 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/09/1961
22.1°N, 137.3°E |
|
| Vĩ độ | 19.3°N – 33.4°N | |
| Kinh độ | 120.6°E – 144.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.32 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 43.29 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 162h (6.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/09/1961
22°N, 137.3°E |
|
| Vĩ độ | 18°N – 32.3°N | |
| Kinh độ | 120.9°E – 145.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.1308 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 42.8676 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -11 kt (-20 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 162h (6.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/09/1961
22°N, 137.3°E |
|
| Vĩ độ | 18°N – 32.3°N | |
| Kinh độ | 120.9°E – 145.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.6825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 42.4104 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -11 kt (-20 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 162h (6.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/09/1961
22°N, 137.3°E |
|
| Vĩ độ | 18.6°N – 31.6°N | |
| Kinh độ | 121.1°E – 144.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão TILDA (20:00 25/09/1961 → 20:00 09/10/1961).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.