Bão GEORGIA (1973)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 81 | 2,798 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 81 | 2,814 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 960 | 77 | 2,204 | 5.69 | 3.8258 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 57 | 2,109 | 5.155 | 3.3615 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 57 | 2,109 | 5.155 | 3.3615 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 57 | 2,103 | 5.1071 | 3.31 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 977 | 57 | 2,109 | 5.155 | 3.3615 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 65 | 120 | 975 | 33 | 1,094 | 3.97 | 2.3364 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 19°N – 29.2°N | |
| Kinh độ | 110.6°E – 123°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18.9°N – 29.2°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 123°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.69 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.8258 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 10/08/1973
19.4°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 28.4°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 121.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.155 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3615 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 10/08/1973
19.3°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 19.1°N – 29.6°N | |
| Kinh độ | 110.7°E – 119.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.155 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3615 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 10/08/1973
19.3°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 19.1°N – 29.6°N | |
| Kinh độ | 110.7°E – 119.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.1071 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.31 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 10/08/1973
19.3°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 19.1°N – 29.6°N | |
| Kinh độ | 110.7°E – 119.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.155 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3615 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 10/08/1973
19.3°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 19.1°N – 29.6°N | |
| Kinh độ | 110.7°E – 119.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.97 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3364 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/08/1973
19.2°N, 112.1°E |
|
| Vĩ độ | 19.2°N – 23.1°N | |
| Kinh độ | 110.2°E – 117.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GEORGIA (14:00 05/08/1973 → 14:00 15/08/1973).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.